HVC Vietnam Electronic Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,599 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì ĐIệN Tử HVC VIệT NAM
54
进口笔数
1,599
出口笔数
$560.3K
进口金额
$8.24M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-31
最近出口
11
供应商数
54
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400944535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TA2B7V |
| 成立日期 | 2022-08-19 |
| 联系地址 | Số 8, Đường Sông Lục, Thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ ĐIỆN TỬ HVC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HVC VIET NAM ELECTRONIC PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100, Đường Đào Toàn Mân, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84394067866 |
| 邮箱 | sales@hvc88.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $558.7K |
| 越南 | 7 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,599 | $8.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $368.4K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| Dongguan Jiushuo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $89.8K | 苯乙烯塑料、其他塑料包装制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Shicaitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.4K | 其他粘合剂≤1kg、塑料管件 |
| Dongguan Kunde New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 苯乙烯塑料 |
| China (Guangxi) Free Trade Pilot Zone Chongzuo | 中国 | 1 | $8.8K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Shenzhen Haida Jingdiao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 其他橡塑机械 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Dongguan Jingxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 自粘塑料卷、PET塑料片材 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.6K | 其他电路开关装置、塑料包装箱 |
下游采购商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $2.08M | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 314 | $1.13M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $883.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nidec Sankyo Vietnam (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 105 | $660.6K | 聚甲醛、聚碳酸酯 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $526.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 74 | $504.4K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 152 | $280.4K | 铜合金箔、其他钢铁制品 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $132.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $127.3K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 78 | $98.1K | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 苯乙烯塑料 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-07-21 | 苯乙烯塑料 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-21 | 苯乙烯塑料 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-07-21 | 苯乙烯塑料 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-07-21 | 塑料卷轴 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-06-11 | 苯乙烯塑料 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-06-11 | 苯乙烯塑料 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-06-11 | 塑料卷轴 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-11 | 其他泡沫塑料 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-11 | 其他泡沫塑料 | Guangxi Goods Man International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 1,599)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $777 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $121 |
| 2026-07-31 | 塑料卷轴 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.1K |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2026-07-31 | 聚乙烯袋 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-07-31 | 其他塑料包装制品 | Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |