Bac Trung Nam Seafood Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY SảN BắC TRUNG NAM
127
进口笔数
0
出口笔数
$9.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103808399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4FFPT6E |
| 成立日期 | 2009-05-06 |
| 联系地址 | Lô C2-1, C2-2, KCN dịch vụ thủy sản Đà Nẵng, Phường Thọ Quang, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN BẮC TRUNG NAM |
| 企业英文名称 | BAC TRUNG NAM SEAFOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô C2-1, C2-2, KCN dịch vụ thủy sản Đà Nẵng, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842367109420 |
| 邮箱 | robin1112@btnseafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 810亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 69 | $6.32M |
| 阿根廷 | 7 | $514.8K |
| 俄罗斯 | 10 | $482.2K |
| 智利 | 2 | $476.1K |
| 德国 | 3 | $329.3K |
| 韩国 | 5 | $278.4K |
| 波兰 | 6 | $183.1K |
| 美国 | 5 | $181.2K |
| 日本 | 6 | $146.9K |
| 意大利 | 3 | $117.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 25 | $2.62M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 10 | $771.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Alisha Enterprise | 印度 | 7 | $545.1K | 冻去骨牛肉、糖果 |
| Mondial Foods B.V. | 印度 | 6 | $492.5K | 冻去骨牛肉 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $453.5K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| I. Ahmed & Co. (Cold Storage & Exports) Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $399.4K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $329.3K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $269.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Hanryeo Food Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $138.3K | 冷冻整鸡 |
| TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | 4 | $121.0K | 冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻太平洋鲑鱼 | SALMONES AYSEN SA | 智利 | $157.6K |
| 2026-04-28 | 冻太平洋鲑鱼 | SALMONES AYSEN SA | 智利 | $157.6K |
| 2026-04-02 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $79.6K |
| 2026-04-02 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $79.6K |
| 2026-03-27 | 冻鲭鱼 | NINGBO SUNFORTH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-03-26 | 冻去骨牛肉 | HMA AGRO INDUSTRIES LTD | 印度 | $113.4K |
| 2026-03-18 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $166.0K |
| 2026-03-18 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $136.8K |
| 2026-03-12 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $165.3K |
| 2026-03-09 | 冻去骨牛肉 | FAIR EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $168.9K |