Hoang Phuong International Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ QUốC Tế HOàNG PHươNG
68
进口笔数
0
出口笔数
$2.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107895868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36B6K04 |
| 成立日期 | 2017-06-23 |
| 联系地址 | Nhà 1A1 ngõ 106 phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ HOÀNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | HOANG PHUONG INTERNATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà 1A1 ngõ 106 phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84947755776 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390939 | 其他初级形状氨基树脂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 32 | $1.30M |
| 沙特阿拉伯 | 15 | $744.0K |
| 中国 | 16 | $180.1K |
| 马来西亚 | 3 | $111.8K |
| 日本 | 2 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Pla Chem Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $2.16M | 氨基树脂初级形状、其他异氰酸酯 |
| Zhongshan BASD Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $126.9K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Zibo Guide New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.7K | 氨基树脂初级形状、其他聚醚 |
| Shanghai Yadong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.4K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| EPL Co., Ltd. | 日本 | 2 | $12.0K | 车用照明信号装置、车桥及零件 |
| Shenzhen Mrc Opto Ltd. | 中国香港 | 1 | $51 | 其他塑料制品、精炼铜板 |
| Kumho Mitsui Chemicals Inc. | 韩国 | 2 | $2 | 氨基树脂初级形状、其他异氰酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他聚醚 | Korea Pla Chem Co., Ltd. | 马来西亚 | $9.4K |
| 2026-06-15 | 其他聚醚 | Korea Pla Chem Co., Ltd. | 马来西亚 | $28.4K |
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | Korea Pla Chem Co., Ltd. | 韩国 | $51.2K |
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | Korea Pla Chem Co., Ltd. | 韩国 | $51.2K |
| 2026-04-09 | 其他聚醚 | Korea Pla Chem Co., Ltd. | 马来西亚 | $7.2K |
| 2026-04-09 | 其他聚醚 | Korea Pla Chem Co., Ltd. | 马来西亚 | $21.6K |
| 2026-04-09 | 其他聚醚 | Korea Pla Chem Co., Ltd. | 马来西亚 | $7.2K |
| 2026-04-09 | 其他聚醚 | Korea Pla Chem Co., Ltd. | 马来西亚 | $21.6K |
| 2026-03-25 | 其他聚醚 | Zhongshan BASD Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2026-01-27 | 其他聚醚 | Zhongshan BASD Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $24.9K |