Doan Minh Iron Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 616 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT TôN ĐOàN MINH
616
进口笔数
6
出口笔数
$76.50M
进口金额
$974.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-23
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108165550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTS446J |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | Số nhà 121, đường 70, Tổ dân phố Miêu Nha 3, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TÔN ĐOÀN MINH |
| 企业英文名称 | DOAN MINH IRON PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 121, đường 70, Tổ dân phố Miêu Nha 3, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84972149388 |
| 邮箱 | doanminhcoltd@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 721070 | 涂层钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 284 | $33.54M |
| 马来西亚 | 240 | $27.05M |
| 韩国 | 55 | $12.15M |
| 日本 | 35 | $3.76M |
| 泰国 | 1 | $1.3K |
| 西班牙 | 1 | $765 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $461.0K |
| 俄罗斯 | 3 | $298.8K |
| 印度 | 1 | $215.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 240 | $27.05M | 其他化学制剂、其他聚醚 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 198 | $25.83M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 41 | $6.18M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 33 | $6.05M | 初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱 |
| Poongjeon Nonferrous Metal Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $3.79M | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $3.76M | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Hyosung Tnc Corp | 韩国 | 6 | $1.21M | 10mm以上热轧钢板、初级形态PET(<78ml/g) |
| Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 24 | $806.6K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $678.4K | 氨基树脂初级形状、聚合物胶粘剂 |
| Shanghai Dongda Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 12 | $347.7K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arpadis Benelux N.V. | 比利时 | 2 | $461.0K | 三聚氰胺化合物、对苯二甲酸 |
| Arpadis Asia Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $298.8K | 氨基树脂初级形状 |
| Arpadis Asia Ltd. | 印度 | 1 | $215.0K | 氨基树脂初级形状 |
近期贸易明细
进口(共 616)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $36.6K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $24.2K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $36.6K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $24.2K |
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $111.6K |
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | Hyosung Tnc Corp | 韩国 | $111.6K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $13.6K |
| 2026-04-23 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $54.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 其他氨基树脂 | ARPADIS ASIA LTD | 印度 | $215.0K |
| 2024-02-28 | 其他氨基树脂 | ARPADIS ASIA LTD | 俄罗斯 | $152.0K |
| 2023-08-31 | 其他氨基树脂 | ARPADIS ASIA LTD | 俄罗斯 | $74.4K |
| 2023-07-13 | 其他氨基树脂 | ARPADIS ASIA LTD | 俄罗斯 | $72.4K |
| 2023-04-14 | 其他氨基树脂 | ARPADIS BENELUX NV | 比利时 | $265.0K |
| 2023-03-10 | 其他氨基树脂 | ARPADIS BENELUX NV | 比利时 | $196.0K |