Doan Minh Iron Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 616 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT TôN ĐOàN MINH

616
进口笔数
6
出口笔数
$76.50M
进口金额
$974.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-23
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $676.2K · 6 笔出口 $74.4K · 1 笔2023-09进口 $1.49M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.53M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.54M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.78M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.99M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $832.8K · 6 笔出口 $152.0K · 1 笔2024-03进口 $1.53M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $785.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.40M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.76M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.21M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.54M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.84M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.00M · 21 笔出口 $215.0K · 1 笔2024-11进口 $3.47M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.22M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.31M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.58M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.93M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $868.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.62M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.11M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.33M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.51M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.45M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $547.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.87M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.20M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.23M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.21M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.77M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.94M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $676.2K · 6 笔出口 $74.4K · 1 笔2023-09进口 $1.49M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.53M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.54M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.78M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.99M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $832.8K · 6 笔出口 $152.0K · 1 笔2024-03进口 $1.53M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $785.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.40M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.76M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.21M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.54M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.84M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.00M · 21 笔出口 $215.0K · 1 笔2024-11进口 $3.47M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.22M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.31M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.58M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.93M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $868.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.62M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.11M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.33M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.51M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.45M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $547.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.87M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.20M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.23M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.21M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.77M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.94M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108165550
企查查编码QVNRTS446J
成立日期2018-02-12
联系地址Số nhà 121, đường 70, Tổ dân phố Miêu Nha 3, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TÔN ĐOÀN MINH
企业英文名称DOAN MINH IRON PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 121, đường 70, Tổ dân phố Miêu Nha 3, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84972149388
邮箱doanminhcoltd@yahoo.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
390729其他聚醚
390931氨基树脂初级形状
790120未锻轧锌合金
721070涂层钢板

出口

HS 编码产品
390931氨基树脂初级形状

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国284$33.54M
马来西亚240$27.05M
韩国55$12.15M
日本35$3.76M
泰国1$1.3K
西班牙1$765

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时2$461.0K
俄罗斯3$298.8K
印度1$215.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚240$27.05M其他化学制剂、其他聚醚
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国198$25.83M其他聚醚、氨基树脂初级形状
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港41$6.18M聚碳酸酯、其他聚醚
Hyosung TNC Corp.韩国33$6.05M初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱
Poongjeon Nonferrous Metal Co., Ltd.韩国6$3.79M未锻轧铝合金、未锻轧锌合金
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡35$3.76M其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
Hyosung Tnc Corp韩国6$1.21M10mm以上热轧钢板、初级形态PET(<78ml/g)
Goldray International Enterprises Co., Ltd.中国24$806.6K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Goldray International Enterprises Co., Ltd.韩国5$678.4K氨基树脂初级形状、聚合物胶粘剂
Shanghai Dongda Polyurethane Co., Ltd.中国12$347.7K其他聚醚、氨基树脂初级形状

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arpadis Benelux N.V.比利时2$461.0K三聚氰胺化合物、对苯二甲酸
Arpadis Asia Ltd.俄罗斯3$298.8K氨基树脂初级形状
Arpadis Asia Ltd.印度1$215.0K氨基树脂初级形状

近期贸易明细

进口(共 616)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$13.6K
2026-04-28其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$36.6K
2026-04-28其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$24.2K
2026-04-28其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$13.6K
2026-04-28其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$36.6K
2026-04-28其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$24.2K
2026-04-27氨基树脂初级形状Hyosung Tnc Corp韩国$111.6K
2026-04-27氨基树脂初级形状Hyosung Tnc Corp韩国$111.6K
2026-04-23其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$13.6K
2026-04-23其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$54.9K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-23其他氨基树脂ARPADIS ASIA LTD印度$215.0K
2024-02-28其他氨基树脂ARPADIS ASIA LTD俄罗斯$152.0K
2023-08-31其他氨基树脂ARPADIS ASIA LTD俄罗斯$74.4K
2023-07-13其他氨基树脂ARPADIS ASIA LTD俄罗斯$72.4K
2023-04-14其他氨基树脂ARPADIS BENELUX NV比利时$265.0K
2023-03-10其他氨基树脂ARPADIS BENELUX NV比利时$196.0K

相关企业 · 同类产品

Doan Minh Iron Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →