Doan Minh Iron Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 861 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT TôN ĐOàN MINH
861
进口笔数
6
出口笔数
$155.83M
进口金额
$974.8K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2024-10-23
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108165550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTS446J |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | Số nhà 121, đường 70, Tổ dân phố Miêu Nha 3, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TÔN ĐOÀN MINH |
| 企业英文名称 | DOAN MINH IRON PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 03, Lô TT 04, Khu Đô Thị Hải Đăng City, Ngõ 2, Phố Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84972149388 |
| 邮箱 | doanminhcoltd@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 721070 | 涂层钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 476 | $105.62M |
| 中国 | 290 | $33.89M |
| 韩国 | 58 | $12.56M |
| 日本 | 35 | $3.76M |
| 泰国 | 1 | $1.3K |
| 西班牙 | 1 | $765 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $461.0K |
| 俄罗斯 | 3 | $298.8K |
| 印度 | 1 | $215.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | 476 | $105.62M | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 203 | $26.14M | 其他聚醚、聚氨酯 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 42 | $7.68M | 合成单丝纱、初级形态PET(<78ml/g) |
| Covestro (Hong Kong) Limited | 中国香港 | 41 | $6.18M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Poongjeon Nonferrous Metal Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $3.79M | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $3.76M | 车身零件、汽车座椅零件 |
| Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 24 | $806.6K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 5 | $678.4K | 氨基树脂初级形状、聚合物胶粘剂 |
| Jowon Enterprise Corp. | 韩国 | 5 | $422.2K | 氨基树脂初级形状、ABS共聚物 |
| Shanghai Dongda Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 12 | $347.7K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arpadis Benelux N.V. | 比利时 | 2 | $461.0K | 三聚氰胺化合物、对苯二甲酸 |
| Arpadis Asia Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $298.8K | 氨基树脂初级形状 |
| Arpadis Asia Ltd. | 印度 | 1 | $215.0K | 氨基树脂初级形状 |
近期贸易明细
进口(共 861)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他化学制剂 | Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | $28.6K |
| 2026-07-23 | 其他化学制剂 | Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | $55.9K |
| 2026-07-17 | 氨基树脂初级形状 | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $126.0K |
| 2026-07-15 | 其他聚醚 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $42.3K |
| 2026-07-15 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $22.6K |
| 2026-07-15 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $52.8K |
| 2026-07-15 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $27.0K |
| 2026-07-15 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $47.3K |
| 2026-07-15 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $6.9K |
| 2026-07-14 | 其他化学制剂 | Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | $28.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 氨基树脂初级形状 | Arpadis Asia Ltd. | 印度 | $215.0K |
| 2024-02-28 | 氨基树脂初级形状 | Arpadis Asia Ltd. | 俄罗斯 | $152.0K |
| 2023-08-31 | 氨基树脂初级形状 | Arpadis Asia Ltd. | 俄罗斯 | $74.4K |
| 2023-07-13 | 氨基树脂初级形状 | Arpadis Asia Ltd. | 俄罗斯 | $72.4K |
| 2023-04-14 | 氨基树脂初级形状 | Arpadis Benelux N.V. | 比利时 | $265.0K |
| 2023-03-10 | 氨基树脂初级形状 | Arpadis Benelux N.V. | 比利时 | $196.0K |