24H Computer Investment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非CRT电脑显示器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ MáY TíNH 24H
16
进口笔数
0
出口笔数
$969.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107887352 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8D7YE9B |
| 成立日期 | 2017-06-15 |
| 联系地址 | Số 619 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MÁY TÍNH 24H |
| 企业英文名称 | 24H COMPUTER INVESTMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 619 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84915678916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $969.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Songren Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $562.9K | 非CRT电脑显示器、静止变流器 |
| Shenzhen Headway Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $182.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Hongkong Longsee Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $83.5K | 非CRT电脑显示器、通信设备零件 |
| CEHK INDUSTRY LTD | 中国香港 | 1 | $76.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Jiangxi Zhongke Vision Display Photoelectricity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.5K | 非CRT电脑显示器、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-22 | 带接头绝缘电线 | CEHK INDUSTRY LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-22 | 其他电子IC | CEHK INDUSTRY LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-22 | 非CRT电脑显示器 | CEHK INDUSTRY LTD | 中国 | $30.4K |
| 2025-11-22 | 静止变流器 | CEHK INDUSTRY LTD | 中国 | $0 |
| 2025-11-22 | 非CRT电脑显示器 | CEHK INDUSTRY LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-11-22 | 非CRT电脑显示器 | CEHK INDUSTRY LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-06-12 | 带接头绝缘电线 | HONGKONG LONGSEE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-06-12 | 带接头绝缘电线 | HONGKONG LONGSEE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-06-12 | 其他电子IC | HONGKONG LONGSEE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-06-12 | 静止变流器 | HONGKONG LONGSEE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $0 |