Lianchun Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử LIANCHUN VIệT NAM
77
进口笔数
101
出口笔数
$3.22M
进口金额
$4.51M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500709849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3951ND7 |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Hưởng Lộc, Xã Xuân Lãng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ LIANCHUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIANCHUN VIETNAM ELECTRONICS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Hưởng Lộc, Xã Xuân Lãng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84981128167 |
| 邮箱 | info@lianchun.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $3.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $3.01M |
| 中国香港 | 36 | $1.50M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianchun Electronics Co., Ltd. | 越南 | 77 | $3.22M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lianchun Electronics Co., Ltd. | 越南 | 98 | $4.38M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| CONG TY TNHH SOLUM VINA | 中国香港 | 1 | $63.2K | 其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SOLUM VINA (MST: 2500562138) | 越南 | 1 | $54.9K | 信号装置零件、塑胶涂层手套 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE UNI-TREN (VIET NAM) (MST: 2301275160) | 越南 | 1 | $10.2K | 自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 黑色印刷墨水 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $135 |
| 2026-06-29 | 非黑印刷油墨 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 自粘塑料卷 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2026-06-29 | 非黑印刷油墨 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $435 |
| 2026-06-29 | PMMA塑料板材 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-29 | PMMA塑料板材 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $481 |
| 2026-06-29 | 自粘塑料片 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物塑料 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $484 |
| 2026-06-29 | PET塑料片材 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国 | $982 |
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 自粘塑料片 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国香港 | $767 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国香港 | $10.1K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国香港 | $27.9K |
| 2026-06-26 | 自粘塑料片 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国香港 | $626 |
| 2026-06-26 | 自粘塑料片 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国香港 | $858 |
| 2026-06-26 | 自粘塑料片 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国香港 | $519 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国香港 | $55 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国香港 | $8.8K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Lianchun Electronics Co., Ltd. | 中国香港 | $3.2K |