Global Pots Corporation
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Global Pots
1
进口笔数
10
出口笔数
$3.2K
进口金额
$335.9K
出口金额
2023-03-17
最近进口
2023-03-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312364644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0U5RCXB |
| 成立日期 | 2013-07-10 |
| 联系地址 | 312 Nguyễn Thượng Hiền, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL POTS |
| 企业英文名称 | GLOBAL POTS CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 312 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909470399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560741 | 聚烯烃捆扎绳 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 6 | $267.4K |
| 荷兰 | 2 | $35.4K |
| 美国 | 2 | $33.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E CO LTD | 中国香港 | 1 | $3.2K | PP/PE编织袋、聚烯烃捆扎绳 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E. Kirschke GmbH | 德国 | 6 | $267.4K | 塑料装饰品、其他陶瓷制品 |
| Ubbink Garden B.V. | 荷兰 | 2 | $35.4K | 其他纺织制品、重型无纺布 |
| AT HOME PROCUREMENT, INC. | 美国 | 2 | $33.0K | 其他寝具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | PP/PE编织袋 | E CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-03-17 | 聚烯烃捆扎绳 | E CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-03-17 | PP/PE编织袋 | E CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-03-17 | PP/PE编织袋 | E CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 塑料装饰品 | E KIRSCHKE GMBH | 德国 | $517 |
| 2023-03-22 | 塑料装饰品 | E KIRSCHKE GMBH | 德国 | $3.0K |
| 2023-03-22 | 塑料装饰品 | E KIRSCHKE GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2023-03-22 | 塑料装饰品 | E KIRSCHKE GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2023-03-22 | 塑料装饰品 | E KIRSCHKE GMBH | 德国 | $3.9K |
| 2023-03-22 | 塑料装饰品 | E KIRSCHKE GMBH | 德国 | $959 |
| 2023-03-22 | 塑料装饰品 | E KIRSCHKE GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2023-03-22 | 塑料装饰品 | E KIRSCHKE GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2023-03-22 | 塑料装饰品 | E KIRSCHKE GMBH | 德国 | $7.0K |
| 2023-03-22 | 塑料装饰品 | E KIRSCHKE GMBH | 德国 | $375 |