Thien Vu Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN Vũ VIệT NAM
184
进口笔数
156
出口笔数
$2.63M
进口金额
$6.17M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-27
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201825515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RN3DWV |
| 成立日期 | 2017-12-18 |
| 联系地址 | Số 10/4A/28 Nguyễn Bình, Phường Đổng Quốc Bình, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN VŨ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THIEN VU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04/25/8 Nguyễn Bình, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842253838863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 128 | $2.31M |
| 越南 | 56 | $328.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $4.91M |
| 中国香港 | 19 | $1.17M |
| 中国台湾 | 9 | $72.1K |
| 日本 | 9 | $9.2K |
| 中国 | 1 | $3.3K |
| 印度 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foamwell Ltd. | 中国 | 113 | $2.15M | 聚氨酯泡沫塑料、鞋靴零件 |
| HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 中国香港 | 64 | $419.3K | 其他泡沫塑料、聚氨酯泡沫塑料 |
| Foamwell Ltd. | 越南 | 4 | $59.5K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| HD VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他泡沫塑料 |
| Foamwell Ltd. | 古巴 | 2 | $1.4K | 制鞋机械 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceres Footwear Trading (Macau) | 越南 | 32 | $5.04M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Senying Co., Ltd. | 越南 | 34 | $683.6K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH MTV SENYING | 中国香港 | 7 | $121.1K | 其他粘合剂≤1kg、其他催化剂制剂 |
| Kho Cong Ty TNHH Bai Hong | 越南 | 25 | $102.1K | 鞋靴零件 |
| HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 中国香港 | 21 | $94.2K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| Dat Vinh Garment Export-Import Co., Ltd. | 越南 | 25 | $89.0K | 编带、装饰流苏 |
| Tri Vict Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| CONG TY TNHH MAY XNK DAT VINH | 中国香港 | 2 | $9.0K | 鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH BAI HONG | 中国香港 | 4 | $8.2K | 其他纺织制品、鞋靴零件 |
| Kho Cong Ty TNHH Bai Hong | 印度 | 1 | $1.8K | 鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 其他泡沫塑料 | HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-07-01 | 聚氨酯泡沫塑料 | Foamwell Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-06-24 | 其他泡沫塑料 | HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-06-24 | 其他泡沫塑料 | HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 越南 | $16 |
| 2026-06-24 | 其他泡沫塑料 | HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 越南 | $70 |
| 2026-06-24 | 其他泡沫塑料 | HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 越南 | $334 |
| 2026-06-24 | 其他泡沫塑料 | HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 其他泡沫塑料 | HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 越南 | $7 |
| 2026-06-24 | 其他泡沫塑料 | HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 越南 | $5 |
| 2026-06-24 | 其他泡沫塑料 | HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 越南 | $202 |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH BAI HONG | 中国香港 | $2.7K |
| 2026-07-27 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH MTV SENYING | 中国香港 | $16.9K |
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH MTV SENYING | 中国香港 | $17.5K |
| 2026-06-10 | 鞋靴零件 | HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 中国香港 | $735 |
| 2026-06-10 | 鞋靴零件 | HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 中国香港 | $963 |
| 2026-06-10 | 鞋靴零件 | HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 中国香港 | $351 |
| 2026-05-28 | 鞋靴零件 | Ceres Footwear Trading (Macau) | 中国香港 | $320.0K |
| 2026-05-25 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH BAI HONG | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-05-25 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH MTV SENYING | 中国香港 | $13.9K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH MTV SENYING | 中国香港 | $8.7K |