Thien Vu Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN Vũ VIệT NAM
176
进口笔数
149
出口笔数
$2.55M
进口金额
$5.79M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201825515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RN3DWV |
| 成立日期 | 2017-12-18 |
| 联系地址 | Số 10/4A/28 Nguyễn Bình, Phường Đổng Quốc Bình, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN VŨ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THIEN VU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04/25/8 Nguyễn Bình, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842253838863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $2.24M |
| 越南 | 54 | $317.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $4.91M |
| 中国香港 | 12 | $790.2K |
| 中国台湾 | 9 | $72.1K |
| 日本 | 9 | $9.2K |
| 中国 | 1 | $3.3K |
| 印度 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foamwell Ltd. | 中国 | 108 | $2.08M | 聚氨酯泡沫塑料、鞋靴零件 |
| HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 中国香港 | 61 | $403.4K | 其他泡沫塑料、聚氨酯泡沫塑料 |
| Foamwell Ltd. | 越南 | 4 | $59.5K | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI HD VINA (MST: 0801432876) | 越南 | 1 | $4.0K | 其他泡沫塑料 |
| Foamwell Ltd. | 古巴 | 2 | $1.4K | 制鞋机械 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 31 | $4.72M | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 | |
| Senying Co., Ltd. | 越南 | 34 | $683.6K | 瓦楞纸箱、聚氨酯泡沫塑料 |
| Kho Cong Ty TNHH Bai Hong | 越南 | 25 | $102.1K | 鞋靴零件 |
| HONGKONG JI HONG SHOES LTD | 中国香港 | 20 | $92.2K | 鞋靴零件、其他泡沫塑料 |
| Dat Vinh Garment Export-Import Co., Ltd. | 越南 | 25 | $89.0K | 编带、装饰流苏 |
| CONG TY TNHH MTV SENYING | 中国香港 | 4 | $72.7K | 鞋靴零件、其他粘合剂≤1kg |
| Tri Vict Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| CONG TY TNHH MAY XNK DAT VINH | 中国香港 | 2 | $9.0K | 鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH BAI HONG | 中国香港 | 2 | $3.6K | 其他纺织制品、鞋靴零件 |
| Kho Cong Ty TNHH Bai Hong | 印度 | 1 | $1.8K | 鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | FOAMWELL LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | FOAMWELL LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | FOAMWELL LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | FOAMWELL LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | FOAMWELL LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | FOAMWELL LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | FOAMWELL LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | FOAMWELL LTD | 中国 | $929 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | FOAMWELL LTD | 中国 | $284 |
| 2026-04-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | FOAMWELL LTD | 中国 | $284 |
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH MTV SENYING | 中国香港 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH MAY XNK DAT VINH | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH MTV SENYING | 中国香港 | $6.4K |
| 2026-04-12 | 鞋靴零件 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国香港 | $237.0K |
| 2026-03-26 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH BAI HONG | 中国香港 | $613 |
| 2026-03-26 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH BAI HONG | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH MTV SENYING | 中国香港 | $20.8K |
| 2026-03-26 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH BAI HONG | 中国香港 | $0 |
| 2026-03-10 | 鞋靴零件 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国香港 | $216.5K |
| 2026-03-05 | 鞋靴零件 | CERES FOOTWEAR TRADING (MACAU) LTD | 中国香港 | $250.3K |