FOFUL Joint Stock Company for Trading and Manufacturing Hydraulic and Mechanical Components
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 速度表转速表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT LINH KIệN Cơ KHí THủY LựC FOFUL
8
进口笔数
5
出口笔数
$58.9K
进口金额
$205.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2025-12-11
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107483751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EC22GA |
| 成立日期 | 2016-06-27 |
| 联系地址 | Ô DV-12, lô số 3, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LINH KIỆN CƠ KHÍ THỦY LỰC FOFUL |
| 企业英文名称 | FOFUL MANUFACTURING HYDRAULIC MECHANICAL EQUIPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 38 ngõ 191, đường Giáp Bát, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +84913204762 |
| 邮箱 | foful.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902920 | 速度表转速表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851420 | 工业电炉 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $46.5K |
| 韩国 | 1 | $12.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 5 | $205.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Kean International FZE | 阿联酋 | 2 | $29.9K | 未梳棉、药用植物 |
| Nanchang Rainleo Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.1K | 飞机螺旋桨、速度表转速表 |
| Guiyang Xintian OETECH Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 测量仪器零件、其他钢铁制品 |
| Guiyang Xintian OETech Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $550 | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techcom Capital Inc | 阿联酋 | 4 | $204.6K | 其他光学测量仪、矿物粉碎机 |
| Enlacenexo Comercio LLC | 美国 | 1 | $1.3K | 机床零件及夹具、同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | GUIYANG XINTIAN OETECH CO., LTD | 中国 | $445 |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | GUIYANG XINTIAN OETECH CO., LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-06 | 非CRT显示器 | GUIYANG XINTIAN OETECH CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | GUIYANG XINTIAN OETECH CO., LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-06 | 其他测量仪器 | GUIYANG XINTIAN OETECH CO., LTD | 中国 | $445 |
| 2026-04-06 | 非CRT显示器 | GUIYANG XINTIAN OETECH CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2026-03-06 | 速度表转速表 | NANCHANG RAINLEO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-06 | 速度表转速表 | NANCHANG RAINLEO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $486 |
| 2026-03-06 | 速度表转速表 | NANCHANG RAINLEO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-28 | 其他测量仪器 | GUIYANG XINTIAN OETECH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $105 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 传动轴及曲柄 | TECHCOM CAPITAL INC | 阿联酋 | $5.0K |
| 2025-11-03 | 同轴电缆 | ENLACENEXO COMERCIO LLC | 阿联酋 | $200 |
| 2025-11-03 | 机床零件及夹具 | ENLACENEXO COMERCIO LLC | 阿联酋 | $1.1K |
| 2025-07-07 | 其他光学测量仪 | TECHCOM CAPITAL INC | 阿联酋 | $1.0K |
| 2024-09-23 | 其他光学测量仪 | TECHCOM CAPITAL INC | 阿联酋 | $2.0K |
| 2024-09-23 | 其他光学测量仪 | TECHCOM CAPITAL INC | 阿联酋 | $2.3K |
| 2023-08-30 | 矿物粉碎机 | TECHCOM CAPITAL INC | 阿联酋 | $37.1K |
| 2023-08-30 | 矿物粉碎机 | TECHCOM CAPITAL INC | 阿联酋 | $123.8K |
| 2023-08-30 | 矿物粉碎机 | TECHCOM CAPITAL INC | 阿联酋 | $33.4K |