Vinacomin Machinery Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế TạO MáY - VINACOMIN
3
进口笔数
3
出口笔数
$4.0K
进口金额
$157.7K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-04-06
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700495999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJDH3NX |
| 成立日期 | 2008-03-31 |
| 联系地址 | 486 đường Trần Phú, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY - VINACOMIN |
| 企业英文名称 | VINACOMIN - MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 486 đường Trần Phú, Phường Quang Hanh, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3020 - Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842033716223 |
| 邮箱 | vmc.tkv@gmail.com |
| 传真 | +842033862034 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 469.7351亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iseki Poly Tech Inc. | 日本 | 1 | $2.3K | 非泡沫橡胶密封件、钻探机械零件 |
| ISEKI POLY-TECH,INC. | 日本 | 2 | $1.7K | 其他钢铁管件、螺纹螺母 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISEKI POLY-TECH INC | 3 | $157.7K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 硫化橡胶管 | ISEKI POLY-TECH,INC. | 日本 | $70 |
| 2026-03-10 | 螺纹螺母 | ISEKI POLY-TECH,INC. | 日本 | $75 |
| 2026-03-10 | 止回阀 | ISEKI POLY-TECH,INC. | 日本 | $25 |
| 2026-03-10 | 止回阀 | ISEKI POLY-TECH,INC. | 日本 | $499 |
| 2026-03-10 | 其他合金钢条 | ISEKI POLY-TECH,INC. | 日本 | $42 |
| 2026-03-10 | 硫化橡胶管 | ISEKI POLY-TECH,INC. | 日本 | $140 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁管件 | ISEKI POLY-TECH,INC. | 日本 | $160 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | ISEKI POLY-TECH,INC. | 日本 | $45 |
| 2026-03-10 | 其他合金钢条 | ISEKI POLY-TECH,INC. | 日本 | $75 |
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | ISEKI POLY-TECH,INC. | 日本 | $17 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | ISEKI POLY-TECH INC | — | $35.0K |
| 2026-02-10 | 其他钢铁制品 | ISEKI POLY-TECH INC | — | $70.1K |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | ISEKI POLY-TECH INC | — | $21.5K |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | ISEKI POLY-TECH INC | — | $31.0K |