Hoang The Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 打击乐器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Thế Long
97
进口笔数
0
出口笔数
$786.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305563381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T152US |
| 成立日期 | 2008-03-21 |
| 联系地址 | 137-139 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀNG THẾ LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02838205470 |
| 邮箱 | sales.htl@hoangthelong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920600 | 打击乐器 |
| 920590 | 其他管乐器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 920210 | 弓弦乐器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $405.6K |
| 柬埔寨 | 20 | $297.8K |
| 马来西亚 | 3 | $49.9K |
| 罗马尼亚 | 1 | $13.6K |
| 泰国 | 3 | $5.4K |
| 法国 | 3 | $4.9K |
| 立陶宛 | 1 | $2.0K |
| 新加坡 | 3 | $2.0K |
| 美国 | 1 | $1.7K |
| 日本 | 2 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMTC Chassis Co., Ltd. | 柬埔寨 | 20 | $297.8K | 打击乐器、其他管乐器 |
| Guangzhou Kale Stage Light Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $106.1K | LED照明装置、电力控制板 |
| Zhongshan MWDisplay Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.6K | 其他自动数据处理部件、非CRT电脑显示器 |
| Sound-Tech Acoustic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $49.9K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Hisa Broadcast Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $48.4K | 电视/数码相机、锂离子电池 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $35.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Guangzhou Skyrann Electronic Tech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $33.5K | 未装壳扬声器、其他电气设备 |
| Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $29.3K | 机床零件、测量仪器 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Edeals Sarl | 法国 | 3 | $4.9K | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 运动皮手套 | TWINS SPECIAL CO LTD | 泰国 | $269 |
| 2026-03-23 | 运动皮手套 | TWINS SPECIAL CO LTD | 泰国 | $269 |
| 2026-03-23 | 运动皮手套 | TWINS SPECIAL CO LTD | 泰国 | $308 |
| 2026-03-23 | 运动皮手套 | TWINS SPECIAL CO LTD | 泰国 | $644 |
| 2026-03-23 | 运动皮手套 | TWINS SPECIAL CO LTD | 泰国 | $308 |
| 2026-03-23 | 运动皮手套 | TWINS SPECIAL CO LTD | 泰国 | $644 |
| 2026-03-16 | 8471机器零件 | SHENZHEN SUNHOKEY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | SHENZHEN SUNHOKEY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-16 | 自动数据处理机处理部件 | SHENZHEN SUNHOKEY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-11 | 静止变流器 | SUNHOKEY ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $55 |