IDC HO CHI MINH JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IDC Hồ CHí MINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$59.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109938323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PDT9U5 |
| 成立日期 | 2022-03-21 |
| 联系地址 | Số 3, Ngõ 1, Phố Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IDC HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | IDC HO CHI MINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Ngõ 1, Phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0968865486 |
| 邮箱 | Info.idchochiminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $59.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | 2 | $31.2K | 其他塑料建材、PVC泡沫板 |
| CHANGZHOU DEGE DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | 1 | $28.3K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-04-05 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-04-05 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $11 |
| 2023-04-05 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-05 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $486 |
| 2023-04-05 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $9 |
| 2023-04-05 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $700 |
| 2023-04-05 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-04-05 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-05 | 其他塑料建材 | HAINING HAOWANG PLASTIC CO LTD | 中国 | $373 |