Hong Ha Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 PVC塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HồNG Hà
76
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700876949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KKME73 |
| 成立日期 | 2023-11-10 |
| 联系地址 | Cụm CN Thi Sơn, Xã Thi Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm CN Kim Bình, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | 0979586570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $1.52M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 33 | $718.6K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Haining Hengxing Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $335.6K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| Haining Haowang New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $273.7K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Haining Jixiang New Material & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.9K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Haining Fengteng New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.5K | 其他塑料建材、非泡沫塑料片 |
| Cloud Trade International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhaoqing Rucca Building Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 其他塑料建材、其他钢铁制品 |
| Haining World Export & Import Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | PVC地板/墙覆盖物、塑料地板 |
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenzhen Jinzhizheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 镀锌钢板、眼妆品 |
近期贸易明细
进口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | PVC塑料板材 | HAINING HENGXING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-21 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | PVC塑料板材 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-21 | PVC塑料板材 | HAINING HENGXING PLASTIC INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | HAINING WORLD EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $459 |
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | HAINING WORLD EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $567 |
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | HAINING WORLD EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $554 |
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | HAINING WORLD EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $567 |
| 2026-04-10 | PVC塑料板材 | HAINING WORLD EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |