GES Green Energy Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GES - GIảI PHáP NăNG LượNG XANH
3
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603887517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4B6WSY |
| 成立日期 | 2022-10-04 |
| 联系地址 | 304 đường Lê A, tổ 1, ấp 3, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GES - GIẢI PHÁP NĂNG LƯỢNG XANH |
| 企业英文名称 | GES - GREEN ENERGY SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 304 đường Lê A, tổ 1, ấp 3, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84907380458 |
| 邮箱 | Ges.greenenergysolution@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Pengqiangzili Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他制冷设备、混合机 |
| Anson Zhang | 俄罗斯 | 1 | $104 | 1000伏以下插头插座、8471机器零件 |
| FKS (Shanghai) Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98 | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 其他电气开关 | ANSON ZHANG | 中国 | $9 |
| 2024-11-26 | 其他电气开关 | ANSON ZHANG | 中国 | $20 |
| 2024-11-26 | 电力控制板 | ANSON ZHANG | 中国 | $40 |
| 2024-11-26 | 60伏以下继电器 | ANSON ZHANG | 中国 | $35 |
| 2024-11-25 | 电力控制板 | FKS (SHANGHAI) NETWORK TECHNOLOGY | 中国 | $98 |
| 2023-02-27 | 蒸发式冷却器 | HUIZHOU PENGQIANGZILI MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |