SKYGLASS JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SKYGLASS

29
进口笔数
0
出口笔数
$719.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $97.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $78.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $73.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0801206725
企查查编码QVNN4VC66R
成立日期2017-03-03
联系地址Lô CN5 và Lô CN6 Cụm công nghiệp Nguyên Giáp, Xã Nguyên Giáp, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SKYGLASS
企业英文名称SKYGLASS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô CN5 và Lô CN6 Cụm công nghiệp Nguyên Giáp, Xã Nguyên Giáp, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+842203740669
邮箱skyglass@hasky.com.vn
传真+842203740696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392091聚乙烯醇缩丁醛片材
700729夹层安全玻璃
3506101kg以下胶粘剂
350691聚合物胶粘剂
830241金属建筑配件
760421铝合金型材
350699其他粘合剂≤1kg
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品
700529无丝玻璃片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$716.2K
奥地利1$2.9K
印度尼西亚1$19

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ZHEJIANG AOMEI PLASTICS CO LTD中国12$543.1K聚乙烯醇缩丁醛片材
HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD中国4$72.2K其他胶粘剂、胶粘填料
GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD中国5$72.1K隔热玻璃单元、夹层安全玻璃
TRUE MEI (WEIFANG) CO LTD中国3$17.6K金属建筑配件、其他胶粘剂
GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD中国1$9.1K铝合金型材、铝合金型材
EU AUTOMATION安道尔1$2.9K电力控制板
EASTGLAZ AUTOMATION EQUIPMENT (SHANDONG) CO LTD安道尔1$1.3K液压直线马达、喷枪
QINHUANGDAO YUANCHEN TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD安道尔1$769其他测量仪器
PT XINYI GLASS INDONESIA印度尼西亚1$19无丝玻璃片、镀膜玻璃片

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-241kg以下胶粘剂HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD中国$2.5K
2025-12-24聚合物胶粘剂HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD中国$455
2025-12-24小包装胶粘剂HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD中国$2.7K
2025-12-24其他粘合剂≤1kgHANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD中国$2.9K
2025-12-24聚合物胶粘剂HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD中国$70
2025-12-24聚合物胶粘剂HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD中国$6.3K
2025-12-24聚合物胶粘剂HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD中国$900
2025-11-25聚乙烯醇缩丁醛片材ZHEJIANG AOMEI PLASTICS CO LTD中国$20.6K
2025-11-25聚乙烯醇缩丁醛片材ZHEJIANG AOMEI PLASTICS CO LTD中国$4.6K
2025-11-25聚乙烯醇缩丁醛片材ZHEJIANG AOMEI PLASTICS CO LTD中国$4.8K

相关企业 · 同类产品

SKYGLASS JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →