SKYGLASS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SKYGLASS
29
进口笔数
0
出口笔数
$719.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801206725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4VC66R |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | Lô CN5 và Lô CN6 Cụm công nghiệp Nguyên Giáp, Xã Nguyên Giáp, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SKYGLASS |
| 企业英文名称 | SKYGLASS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN5 và Lô CN6 Cụm công nghiệp Nguyên Giáp, Xã Nguyên Giáp, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +842203740669 |
| 邮箱 | skyglass@hasky.com.vn |
| 传真 | +842203740696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700529 | 无丝玻璃片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $716.2K |
| 奥地利 | 1 | $2.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $19 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG AOMEI PLASTICS CO LTD | 中国 | 12 | $543.1K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | 4 | $72.2K | 其他胶粘剂、胶粘填料 |
| GUANGXI YUANDA GLASS ENERGY SAVING TECHNOLOGY JOINT STOCK CO LTD | 中国 | 5 | $72.1K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| TRUE MEI (WEIFANG) CO LTD | 中国 | 3 | $17.6K | 金属建筑配件、其他胶粘剂 |
| GUANGXI FORDE IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $9.1K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| EU AUTOMATION | 安道尔 | 1 | $2.9K | 电力控制板 |
| EASTGLAZ AUTOMATION EQUIPMENT (SHANDONG) CO LTD | 安道尔 | 1 | $1.3K | 液压直线马达、喷枪 |
| QINHUANGDAO YUANCHEN TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD | 安道尔 | 1 | $769 | 其他测量仪器 |
| PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $19 | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 1kg以下胶粘剂 | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-24 | 聚合物胶粘剂 | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $455 |
| 2025-12-24 | 小包装胶粘剂 | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-24 | 其他粘合剂≤1kg | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-24 | 聚合物胶粘剂 | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-12-24 | 聚合物胶粘剂 | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-24 | 聚合物胶粘剂 | HANGZHOU ZHIJIANG SILICONE CHEMICALS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-11-25 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | ZHEJIANG AOMEI PLASTICS CO LTD | 中国 | $20.6K |
| 2025-11-25 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | ZHEJIANG AOMEI PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-11-25 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | ZHEJIANG AOMEI PLASTICS CO LTD | 中国 | $4.8K |