Danameco Medical Joint Stock Corporation

越南出口商 · 出口 633 笔 · 主营 其他头饰

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY Cổ PHầN Y Tế DANAMECO

420
进口笔数
633
出口笔数
$1.94B
进口金额
$10.10M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
71
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $875.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $157.9K · 6 笔出口 $179.5K · 10 笔2023-09进口 $168.4K · 9 笔出口 $302.1K · 17 笔2023-10进口 $322.6K · 9 笔出口 $305.4K · 17 笔2023-11进口 $136.6K · 11 笔出口 $175.8K · 10 笔2023-12进口 $258.9K · 10 笔出口 $180.6K · 13 笔2024-01进口 $206.1K · 9 笔出口 $237.2K · 16 笔2024-02进口 $85.6K · 1 笔出口 $185.1K · 12 笔2024-03进口 $213.5K · 11 笔出口 $165.7K · 13 笔2024-04进口 $153.1K · 10 笔出口 $161.9K · 13 笔2024-05进口 $215.0K · 11 笔出口 $132.5K · 8 笔2024-06进口 $179.2K · 10 笔出口 $243.8K · 15 笔2024-07进口 $272.5K · 9 笔出口 $234.8K · 14 笔2024-08进口 $262.5K · 11 笔出口 $289.6K · 19 笔2024-09进口 $131.2K · 6 笔出口 $156.6K · 10 笔2024-10进口 $239.6K · 15 笔出口 $197.2K · 14 笔2024-11进口 $104.4K · 9 笔出口 $165.0K · 12 笔2024-12进口 $875.2K · 20 笔出口 $146.4K · 10 笔2025-01进口 $197.5K · 6 笔出口 $290.3K · 21 笔2025-02进口 $153.5K · 11 笔出口 $209.2K · 15 笔2025-03进口 $171.2K · 14 笔出口 $123.8K · 9 笔2025-04进口 $334.2K · 14 笔出口 $240.6K · 15 笔2025-05进口 $127.9K · 5 笔出口 $243.8K · 16 笔2025-06进口 $153.0K · 8 笔出口 $221.9K · 16 笔2025-07进口 $293.9K · 15 笔出口 $274.3K · 18 笔2025-08进口 $206.1K · 8 笔出口 $207.7K · 15 笔2025-09进口 $213.7K · 8 笔出口 $181.2K · 12 笔2025-10进口 $187.9K · 8 笔出口 $220.3K · 15 笔2025-11进口 $179.9K · 11 笔出口 $325.8K · 22 笔2025-12进口 $82.8K · 11 笔出口 $248.5K · 15 笔2026-01进口 $168.9K · 10 笔出口 $245.5K · 17 笔2026-02进口 $160.8K · 7 笔出口 $228.2K · 14 笔2026-03进口 $140.9K · 8 笔出口 $203.1K · 14 笔2026-04进口 $347.5K · 12 笔出口 $257.4K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $157.9K · 6 笔出口 $179.5K · 10 笔2023-09进口 $168.4K · 9 笔出口 $302.1K · 17 笔2023-10进口 $322.6K · 9 笔出口 $305.4K · 17 笔2023-11进口 $136.6K · 11 笔出口 $175.8K · 10 笔2023-12进口 $258.9K · 10 笔出口 $180.6K · 13 笔2024-01进口 $206.1K · 9 笔出口 $237.2K · 16 笔2024-02进口 $85.6K · 1 笔出口 $185.1K · 12 笔2024-03进口 $213.5K · 11 笔出口 $165.7K · 13 笔2024-04进口 $153.1K · 10 笔出口 $161.9K · 13 笔2024-05进口 $215.0K · 11 笔出口 $132.5K · 8 笔2024-06进口 $179.2K · 10 笔出口 $243.8K · 15 笔2024-07进口 $272.5K · 9 笔出口 $234.8K · 14 笔2024-08进口 $262.5K · 11 笔出口 $289.6K · 19 笔2024-09进口 $131.2K · 6 笔出口 $156.6K · 10 笔2024-10进口 $239.6K · 15 笔出口 $197.2K · 14 笔2024-11进口 $104.4K · 9 笔出口 $165.0K · 12 笔2024-12进口 $875.2K · 20 笔出口 $146.4K · 10 笔2025-01进口 $197.5K · 6 笔出口 $290.3K · 21 笔2025-02进口 $153.5K · 11 笔出口 $209.2K · 15 笔2025-03进口 $171.2K · 14 笔出口 $123.8K · 9 笔2025-04进口 $334.2K · 14 笔出口 $240.6K · 15 笔2025-05进口 $127.9K · 5 笔出口 $243.8K · 16 笔2025-06进口 $153.0K · 8 笔出口 $221.9K · 16 笔2025-07进口 $293.9K · 15 笔出口 $274.3K · 18 笔2025-08进口 $206.1K · 8 笔出口 $207.7K · 15 笔2025-09进口 $213.7K · 8 笔出口 $181.2K · 12 笔2025-10进口 $187.9K · 8 笔出口 $220.3K · 15 笔2025-11进口 $179.9K · 11 笔出口 $325.8K · 22 笔2025-12进口 $82.8K · 11 笔出口 $248.5K · 15 笔2026-01进口 $168.9K · 10 笔出口 $245.5K · 17 笔2026-02进口 $160.8K · 7 笔出口 $228.2K · 14 笔2026-03进口 $140.9K · 8 笔出口 $203.1K · 14 笔2026-04进口 $347.5K · 12 笔出口 $257.4K · 18 笔

工商档案

企业注册号0400102101
企查查编码QVNDEN0WT6
成立日期2005-06-07
联系地址12 Trịnh Công Sơn, Phường Hoà Cường Nam, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO
企业英文名称DANAMECO MEDICAL JOINT STOCK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址12 Trịnh Công Sơn, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话+842363641212
邮箱info@danameco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本525.307亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560311轻质无纺布
560312人造纤维无纺布
520821漂白棉布
400821硫化橡胶板片
901890其他医疗器具
56039225-70克非织造布
56039370-150克非织造布
902131人造人体部件
902110矫形器具
401512医用橡胶手套

出口

HS 编码产品
650699其他头饰
621010毡呢无纺服装
650500针织头饰
630790其他纺织制品
630232化纤床品
56039370-150克非织造布
600690其他针织布
621710其他服装配件
630710清洁用布
902190残疾辅助器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南149$1.94B
中国179$5.10M
印度29$613.1K
美国8$396.2K
马来西亚12$202.8K
德国12$196.0K
土耳其9$70.4K
中国台湾5$32.7K
比利时1$26.5K
法国7$23.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国324$5.90M
日本286$3.68M
越南20$302.8K
韩国10$186.2K
加拿大1$17.9K
中国2$15.3K
德国2$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advance Nonwoven Vietnam Co., Ltd.越南147$1.94B人造纤维无纺布、轻质无纺布
Nantong Hope Industry & Trade Co., Ltd.中国17$1.27M医用敷料、漂白棉布
Wuhan Uniway Trading Co., Ltd.中国20$901.0K医用粘性敷料、漂白棉布
Meril Life Sciences India Private Ltd.印度10$790.1K人造人体部件、医用导管
WUHAN UNIWAY TRADING CO LTD中国香港9$763.0K漂白棉布
PGI Nonwovens (China) Co., Ltd.中国16$463.6K人造纤维无纺布、轻质无纺布
Jofo Nonwovens (Wuxi) Co., Ltd.中国9$317.9K人造纤维无纺布、人造纤维无纺布
Garware Fulflex India Pvt. Ltd.印度22$165.1K硫化橡胶板片、体育器材
PFM Medical Asia Ltd.德国9$140.1K残疾辅助器具、其他医疗器具
Hefei Yuchen Plastic Products Co., Ltd.中国9$120.0K乙烯聚合物塑料、人造纤维无纺布

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medline Industries, L.P.美国308$5.66M塑料家用制品、卫生用品
Nissho Sangyo Co., Ltd.日本205$2.71M塑料衣着附件、纸制餐具
Medline Japan G.K.日本65$852.7K其他头饰、针织头饰
Mediworks Corp.韩国9$186.2K毡呢无纺服装、其他塑料制品
Medline Industries越南10$154.5K其他化学制剂、其他头饰
Nissho Sangyo Co., Ltd.越南8$145.2K毡呢无纺服装、其他头饰
AXIS Co., Ltd.日本6$135.5K其他纺织制品
Marubeni Intex Co., Ltd.日本5$92.6K钢制容器(>300升)、人造纤维绳
Taisei Co., Ltd.越南4$52.8K带接头绝缘电线、绝缘电线
As One Corp.日本6$27.1K塑料衣着附件、分析仪器

近期贸易明细

进口(共 420)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23轻质无纺布ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-23人造纤维无纺布ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$231
2026-04-23轻质无纺布ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$7.9K
2026-04-23人造纤维无纺布ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$3.9K
2026-04-23轻质无纺布ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-23人造纤维无纺布ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-23轻质无纺布ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$5.3K
2026-04-23人造纤维无纺布ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-23轻质无纺布ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$347
2026-04-23轻质无纺布ADVANCE NONWOVEN VIET NAM CO LTD越南$347

出口(共 633)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他头饰Medline Japan G.K.日本$6.3K
2026-04-23其他头饰MEDLINE INDUSTRIES LP美国$11.5K
2026-04-22其他头饰MEDLINE INDUSTRIES LP美国$1.1K
2026-04-22其他头饰MEDLINE INDUSTRIES LP美国$5.8K
2026-04-22其他针织布MARUBENI INTEXT CO., LTD日本$328
2026-04-22其他头饰MEDLINE INDUSTRIES LP美国$762
2026-04-22毡呢无纺服装MEDLINE INDUSTRIES LP美国$134
2026-04-21毡呢无纺服装MEDLINE INDUSTRIES LP美国$1.3K
2026-04-21毡呢无纺服装MEDLINE INDUSTRIES LP美国$1.3K
2026-04-21毡呢无纺服装MEDLINE INDUSTRIES LP美国$657

相关企业 · 同类产品

Danameco Medical Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →