Tu Hai Ha Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 658 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tứ HảI Hà NAM

658
进口笔数
343
出口笔数
$16.62M
进口金额
$29.57M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-23
最近出口
143
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.30M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2023-10进口 $128.5K · 9 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-11进口 $271.9K · 3 笔出口 $154.5K · 8 笔2023-12进口 $369.7K · 6 笔出口 $63.8K · 3 笔2024-01进口 $151.7K · 7 笔出口 $166.9K · 4 笔2024-02进口 $24.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $147.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $757.5K · 25 笔出口 $678.1K · 2 笔2024-05进口 $1.51M · 45 笔出口 $1.15M · 12 笔2024-06进口 $849.5K · 28 笔出口 $352.9K · 12 笔2024-07进口 $731.5K · 32 笔出口 $1.44M · 27 笔2024-08进口 $878.2K · 21 笔出口 $4.30M · 31 笔2024-09进口 $250.4K · 17 笔出口 $241.8K · 3 笔2024-10进口 $413.2K · 26 笔出口 $1.29M · 15 笔2024-11进口 $60.7K · 8 笔出口 $1.29M · 17 笔2024-12进口 $644.0K · 11 笔出口 $507.7K · 10 笔2025-01进口 $380.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $145.1K · 9 笔出口 $625.9K · 3 笔2025-04进口 $808.5K · 30 笔出口 $171.3K · 1 笔2025-05进口 $719.2K · 30 笔出口 $337.5K · 4 笔2025-06进口 $196.9K · 21 笔出口 $1.63M · 10 笔2025-07进口 $548.0K · 11 笔出口 $1.35M · 21 笔2025-08进口 $51.7K · 19 笔出口 $1.38M · 21 笔2025-09进口 $50.4K · 8 笔出口 $954.3K · 18 笔2025-10进口 $68.9K · 8 笔出口 $865.8K · 14 笔2025-11进口 $99.6K · 4 笔出口 $523.3K · 11 笔2025-12进口 $500.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $886.2K · 17 笔出口 $150.8K · 4 笔2026-02进口 $121.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $194.5K · 10 笔出口 $42.9K · 1 笔2026-04进口 $1.10M · 23 笔出口 $1.27M · 6 笔2026-05进口 $319.4K · 26 笔出口 $125.6K · 3 笔2026-06进口 $102.3K · 15 笔出口 $887.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2023-10进口 $128.5K · 9 笔出口 $5.6K · 1 笔2023-11进口 $271.9K · 3 笔出口 $154.5K · 8 笔2023-12进口 $369.7K · 6 笔出口 $63.8K · 3 笔2024-01进口 $151.7K · 7 笔出口 $166.9K · 4 笔2024-02进口 $24.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $147.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $757.5K · 25 笔出口 $678.1K · 2 笔2024-05进口 $1.51M · 45 笔出口 $1.15M · 12 笔2024-06进口 $849.5K · 28 笔出口 $352.9K · 12 笔2024-07进口 $731.5K · 32 笔出口 $1.44M · 27 笔2024-08进口 $878.2K · 21 笔出口 $4.30M · 31 笔2024-09进口 $250.4K · 17 笔出口 $241.8K · 3 笔2024-10进口 $413.2K · 26 笔出口 $1.29M · 15 笔2024-11进口 $60.7K · 8 笔出口 $1.29M · 17 笔2024-12进口 $644.0K · 11 笔出口 $507.7K · 10 笔2025-01进口 $380.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $145.1K · 9 笔出口 $625.9K · 3 笔2025-04进口 $808.5K · 30 笔出口 $171.3K · 1 笔2025-05进口 $719.2K · 30 笔出口 $337.5K · 4 笔2025-06进口 $196.9K · 21 笔出口 $1.63M · 10 笔2025-07进口 $548.0K · 11 笔出口 $1.35M · 21 笔2025-08进口 $51.7K · 19 笔出口 $1.38M · 21 笔2025-09进口 $50.4K · 8 笔出口 $954.3K · 18 笔2025-10进口 $68.9K · 8 笔出口 $865.8K · 14 笔2025-11进口 $99.6K · 4 笔出口 $523.3K · 11 笔2025-12进口 $500.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $886.2K · 17 笔出口 $150.8K · 4 笔2026-02进口 $121.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $194.5K · 10 笔出口 $42.9K · 1 笔2026-04进口 $1.10M · 23 笔出口 $1.27M · 6 笔2026-05进口 $319.4K · 26 笔出口 $125.6K · 3 笔2026-06进口 $102.3K · 15 笔出口 $887.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0700519785
企查查编码QVNUFTE6PP
成立日期2010-12-29
联系地址Tổ dân phố Lương Tràng, Phường Liêm Tuyền, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỨ HẢI HÀ NAM
企业英文名称TU HAI HA NAM JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TDP Lương Tràng, Phường Liêm Tuyền, Ninh Bình
经营范围0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842262210424
邮箱tuhaijsc.company@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,215.28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
960719其他拉链
580790非织造标签
580890装饰流苏
401590硫化橡胶服装
56039370-150克非织造布
551219聚酯短纤织物
731824非螺纹钢销
392620塑料衣着附件
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
621030女式外衣
620140男式化纤大衣
611300针织服装
621050女式纺织服装
580790非织造标签
482110印刷标签
960719其他拉链
401590硫化橡胶服装
551219聚酯短纤织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国358$11.80M
越南242$3.31M
中国台湾39$865.4K
意大利5$266.2K
韩国7$236.1K
美国4$67.6K
中国香港6$63.0K
印度6$364

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国104$15.09M
西班牙133$10.02M
越南19$1.65M
荷兰23$1.22M
英国7$276.1K
加拿大14$262.6K
中国9$256.3K
德国6$233.4K
奥地利1$119.1K
智利3$79.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 143)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Jiawei Garment Co., Ltd.中国98$2.28M装饰流苏、非螺纹钢销
Rithe Fashion Ltd.越南38$1.72M聚氨酯纺织物、染色化纤长丝布
J Land Korea Co., Ltd.韩国44$1.69M其他拉链、塑料衣着附件
Handloyal International Corp.中国台湾25$1.48M非织造标签、聚酯短纤织物
J-Land Korea Co., Ltd.韩国25$1.32M其他拉链、塑料衣着附件
Jiangsu RC Donglai Import & Export Co., Ltd.中国42$926.4K化纤女式大衣、女式棉裤
Jiangsu Guotai Huasheng Industrial Co., Ltd.中国16$331.0K未梳棉纱、印刷标签
Dongyang ST Co., Ltd.越南16$85.5K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Cong Ty TNHH Bao Bi Cong Nghiep VN越南14$66.0K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Build Up Vietnam Co., Ltd.越南23$28.1K塑料衣着附件、印刷标签

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INDITEX, S.A.西班牙114$8.74M棉针织T恤及背心、女式棉裤
Bass Pro LLC美国20$5.20M棉质衬衫、男棉裤
G-III Apparel Group, Ltd.美国37$4.12M化纤连衣裙、化纤连衣裙
Lakota Products LLC美国7$2.38M针织头饰、棉针织衬衫
Inditex S.A.西班牙12$779.4K棉针织T恤及背心、男棉裤
TJX UK英国17$631.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
G-III Apparel Canada ULC加拿大6$124.8K棉针织服装、女式棉裤
KOSTROMA LIMITED中国香港8$54.2K棉针织女衬衫、女式棉裤
Woo Seok Co., Ltd.韩国7$51.9K男式化纤大衣、化纤女式大衣

近期贸易明细

进口(共 658)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非乙烯塑料袋TAN THANH HUNG YEN JSC越南$582
2026-06-25非乙烯塑料袋TAN THANH HUNG YEN JSC越南$536
2026-06-25非乙烯塑料袋TAN THANH HUNG YEN JSC越南$249
2026-06-25非乙烯塑料袋TAN THANH HUNG YEN JSC越南$82
2026-06-25非乙烯塑料袋TAN THANH HUNG YEN JSC越南$663
2026-06-24非瓦楞折叠盒Cong Ty Co Phan Bao Bi Hoa Phong越南$30
2026-06-24瓦楞纸箱Cong Ty Co Phan Bao Bi Hoa Phong越南$2.9K
2026-06-24瓦楞纸箱Cong Ty Co Phan Bao Bi Hoa Phong越南$792
2026-06-24非瓦楞折叠盒Cong Ty Co Phan Bao Bi Hoa Phong越南$524
2026-06-24瓦楞纸箱Cong Ty Co Phan Bao Bi Hoa Phong越南$263

出口(共 343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23女式外衣G-III Apparel Canada ULC加拿大$24.2K
2026-06-23女式外衣G-III Apparel Canada ULC加拿大$11.0K
2026-06-16MENS SILENT STALKER ELITE PARKA, SHE SENTRY JACKETLAKOTA PRODUCTS WH DIST CENTER美国$0
2026-06-16MENS SILENT STALKER ELITE PARKA, SHE SENTRY JACKETLAKOTA PRODUCTS WH DIST CENTER美国$0
2026-06-16MENS SILENT STALKER ELITE PARKA, SHE SENTRY JACKETLAKOTA PRODUCTS WH DIST CENTER美国$0
2026-06-16MENS SILENT STALKER ELITE PARKA, SHE SENTRY JACKETLAKOTA PRODUCTS WH DIST CENTER美国$0
2026-06-13针织服装LAKOTA PRODUCTS, LLC美国$9.2K
2026-06-13针织服装LAKOTA PRODUCTS, LLC美国$60.9K
2026-06-13针织服装LAKOTA PRODUCTS, LLC美国$333.4K
2026-06-13针织服装LAKOTA PRODUCTS, LLC美国$188.9K

相关企业 · 同类产品

Tu Hai Ha Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →