Minh Anh Kim Lien Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2,947 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP May Minh Anh-Kim Liên
2,947
进口笔数
1,779
出口笔数
$64.53M
进口金额
$196.54M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
41
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901107104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ7DBND |
| 成立日期 | 2009-07-14 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Bắc Vinh, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MAY MINH ANH-KIM LIÊN |
| 企业英文名称 | MINH ANH-KIM LIEN GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Bắc Vinh, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8532 - Đào tạo trung cấp 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842383511856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 852352 | 智能卡 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610322 | 棉针织男装 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,276 | $40.56M |
| 越南 | 1,395 | $17.10M |
| 韩国 | 180 | $5.03M |
| 中国香港 | 72 | $780.4K |
| 柬埔寨 | 27 | $657.8K |
| 美国 | 21 | $198.3K |
| 泰国 | 11 | $117.0K |
| 中国台湾 | 10 | $83.1K |
| 以色列 | 3 | $1.1K |
| 海地 | 2 | $161 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,275 | $161.46M |
| 越南 | 129 | $13.96M |
| 新加坡 | 39 | $11.82M |
| 中国台湾 | 60 | $2.94M |
| 加拿大 | 65 | $1.89M |
| 中国 | 60 | $1.71M |
| 韩国 | 82 | $1.61M |
| 墨西哥 | 57 | $916.1K |
| 以色列 | 7 | $137.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futuretex Pte. Ltd. | 新加坡 | 257 | $14.10M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Guangdong Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 144 | $13.11M | 印刷标签、非织造标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 中国 | 433 | $6.63M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 123 | $4.97M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Jiangsu GTIG Eastar Co., Ltd. | 中国 | 137 | $4.45M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Skye Textile Co., Ltd. | 越南 | 237 | $4.37M | 印刷标签、智能卡 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 231 | $4.35M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 618 | $2.20M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 210 | $1.31M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| HANSAE CO LTD | 中国香港 | 195 | $1.14M | 印刷标签、塑料纽扣 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Futuretex Pte. Ltd. | 新加坡 | 281 | $85.72M | 婴儿棉针织品、男式化纤裤 |
| Guangdong Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 284 | $42.99M | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Hansoll Textile Ltd. | 美国 | 254 | $15.36M | 棉针织服装、女棉裤 |
| Jiangsu GTIG Eastar Co., Ltd. | 美国 | 128 | $14.14M | 女式针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Hansae Co., Ltd. | 美国 | 298 | $12.30M | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| Skye Textile Co., Ltd. | 越南 | 137 | $9.13M | 女式棉裤、印刷标签 |
| The William Carter Co. | 越南 | 60 | $7.55M | 婴儿棉针织品、婴儿棉服 |
| Hansae Co., Ltd. | 加拿大 | 62 | $1.83M | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 65 | $1.44M | 棉针织服装、合成纤维缝纫线 |
| Hansae Co., Ltd. | 中国 | 51 | $640.0K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 2,947)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机织标签 | SKYE TEXTILE CO LTD | 越南 | $382 |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | HANSAE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | HANSOLL TEXTILE LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | HANSOLL TEXTILE LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 装饰流苏 | HANSAE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | HANSOLL TEXTILE LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | SKYE TEXTILE CO LTD | 越南 | $506 |
| 2026-04-29 | 聚酯短纤织物 | HANSAE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-29 | 贱金属扣件 | SKYE TEXTILE CO LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 机织标签 | HANSOLL TEXTILE LTD | 越南 | $91 |
出口(共 1,779)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 棉针织连衣裙 | HANSAE CO LTD | 韩国 | $252 |
| 2026-04-24 | 男式化纤裤 | FUTURETEX PTE LTD | 新加坡 | $338.0K |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | SKYE TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-04-24 | 棉针织连衣裙 | THE WILLIAM CARTER CO LTD | 美国 | $38.5K |
| 2026-04-24 | 女式棉裤 | SKYE TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $17.7K |
| 2026-04-24 | 男棉裤 | FUTURETEX PTE LTD | 新加坡 | $85.9K |
| 2026-04-23 | 男式化纤裤 | FUTURETEX PTE LTD | 新加坡 | $304.6K |
| 2026-04-23 | 婴儿棉服 | FUTURETEX PTE LTD | 新加坡 | $27.3K |
| 2026-04-23 | 男棉裤 | FUTURETEX PTE LTD | 新加坡 | $76.2K |
| 2026-04-23 | 婴儿棉服 | FUTURETEX PTE LTD | 新加坡 | $30.9K |