Minh Anh Kim Lien Garment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3,289 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP May Minh Anh-Kim Liên
3,289
进口笔数
1,954
出口笔数
$70.91M
进口金额
$214.06M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-19
最近出口
42
供应商数
48
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901107104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ7DBND |
| 成立日期 | 2009-07-14 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Bắc Vinh, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP MAY MINH ANH-KIM LIÊN |
| 企业英文名称 | MINH ANH-KIM LIEN GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Bắc Vinh, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8532 - Đào tạo trung cấp 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +842383511856 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 852352 | 智能卡 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610322 | 棉针织男装 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610342 | 棉针织裤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,408 | $44.23M |
| 越南 | 1,574 | $18.88M |
| 韩国 | 209 | $5.90M |
| 中国香港 | 76 | $790.8K |
| 柬埔寨 | 28 | $660.0K |
| 美国 | 26 | $212.8K |
| 泰国 | 11 | $117.0K |
| 中国台湾 | 10 | $83.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $37.9K |
| 以色列 | 3 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,302 | $161.87M |
| 新加坡 | 73 | $22.36M |
| 越南 | 130 | $14.00M |
| 中国台湾 | 88 | $5.76M |
| 韩国 | 167 | $5.33M |
| 加拿大 | 65 | $1.89M |
| 中国 | 60 | $1.71M |
| 墨西哥 | 57 | $916.1K |
| 以色列 | 7 | $137.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTURETEX PTE. LTD. | 新加坡 | 288 | $15.89M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Guangdong Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 145 | $13.12M | 印刷标签、非织造标签 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 231 | $8.00M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Hansae Co., Ltd. | 中国 | 433 | $6.63M | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Skye Textile Co., Ltd. | 越南 | 279 | $5.00M | 印刷标签、智能卡 |
| Jiangsu GTIG Eastar Co., Ltd. | 中国 | 137 | $4.45M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Hansoll Textile Ltd. | 越南 | 231 | $4.35M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Hansae Co., Ltd. | 越南 | 618 | $2.20M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 367 | $2.15M | 染色棉针织布、印刷标签 |
| HANSAE CO LTD | 中国香港 | 195 | $1.14M | 印刷标签、塑料纽扣 |
下游采购商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FUTURETEX PTE. LTD. | 新加坡 | 315 | $96.25M | 婴儿棉针织品、男式化纤裤 |
| Guangdong Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 284 | $42.99M | 男式化纤裤、男棉裤 |
| Hansoll Textile Ltd. | 美国 | 254 | $15.36M | 棉针织服装、女棉裤 |
| Jiangsu GTIG Eastar Co., Ltd. | 美国 | 128 | $14.14M | 女式针织衬衫、棉针织T恤及背心 |
| Hansae Co., Ltd. | 美国 | 298 | $12.30M | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
| Skye Textile Co., Ltd. | 越南 | 165 | $11.95M | 女式棉裤、印刷标签 |
| The William Carter Co. | 越南 | 60 | $7.55M | 婴儿棉针织品、婴儿棉服 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $2.72M | 染色棉针织布、合成纤维缝纫线 |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 104 | $2.60M | 棉针织服装、机织标签 |
| Hansae Co., Ltd. | 加拿大 | 62 | $1.83M | 棉针织服装、婴儿棉针织品 |
近期贸易明细
进口(共 3,289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | Hansoll Textile Co., Ltd. | 中国 | $56.4K |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | Hansoll Textile Co., Ltd. | 中国 | $57.8K |
| 2026-07-31 | 染色棉针织布 | Hansoll Textile Co., Ltd. | 中国 | $9.7K |
| 2026-07-30 | 棉割绒织物 | Hansae Co., Ltd. | 中国 | $81 |
| 2026-07-30 | 染色棉针织布 | Hansae Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-30 | 塑料纽扣 | Hansae Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-30 | 染色棉针织布 | Hansae Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 人造纤维绒布 | Hansoll Textile Co., Ltd. | 中国 | $36.5K |
| 2026-07-29 | 智能卡 | Hansoll Textile Co., Ltd. | 越南 | $20.4K |
| 2026-07-29 | 25-70克非织造布 | Hansoll Textile Co., Ltd. | 越南 | $22 |
出口(共 1,954)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | 婴儿棉针织品 | — | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 棉针织T恤及背心 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-31 | 婴儿棉针织品 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $109 |
| 2026-07-31 | 棉针织衬衫 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $95 |
| 2026-07-31 | 棉针织连衣裙 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $185 |
| 2026-07-29 | 棉针织连衣裙 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-07-29 | 婴儿棉针织品 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2026-07-29 | 棉针织连衣裙 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $568 |
| 2026-07-29 | 棉针织连衣裙 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-07-28 | 婴儿化纤针织品 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $21.5K |