Minh Anh Kim Lien Garment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 2,947 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP May Minh Anh-Kim Liên

2,947
进口笔数
1,779
出口笔数
$64.53M
进口金额
$196.54M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
41
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $644.7K · 30 笔出口 $1.48M · 20 笔2023-09进口 $1.84M · 56 笔出口 $3.87M · 31 笔2023-10进口 $754.0K · 41 笔出口 $4.47M · 24 笔2023-11进口 $766.4K · 56 笔出口 $2.69M · 37 笔2023-12进口 $1.14M · 32 笔出口 $6.14M · 35 笔2024-01进口 $605.5K · 47 笔出口 $6.04M · 53 笔2024-02进口 $2.68M · 56 笔出口 $2.96M · 21 笔2024-03进口 $4.74M · 106 笔出口 $5.42M · 32 笔2024-04进口 $3.18M · 95 笔出口 $5.20M · 74 笔2024-05进口 $3.86M · 99 笔出口 $6.17M · 87 笔2024-06进口 $809.8K · 50 笔出口 $8.69M · 75 笔2024-07进口 $496.5K · 39 笔出口 $10.12M · 73 笔2024-08进口 $497.1K · 39 笔出口 $7.55M · 51 笔2024-09进口 $947.4K · 55 笔出口 $2.04M · 19 笔2024-10进口 $1.26M · 61 笔出口 $2.80M · 37 笔2024-11进口 $1.04M · 96 笔出口 $3.94M · 32 笔2024-12进口 $3.17M · 97 笔出口 $5.91M · 38 笔2025-01进口 $885.6K · 53 笔出口 $6.07M · 52 笔2025-02进口 $1.34M · 79 笔出口 $6.98M · 49 笔2025-03进口 $2.78M · 131 笔出口 $4.72M · 43 笔2025-04进口 $1.29M · 98 笔出口 $5.36M · 50 笔2025-05进口 $959.8K · 79 笔出口 $5.03M · 54 笔2025-06进口 $1.04M · 69 笔出口 $5.33M · 43 笔2025-07进口 $518.9K · 58 笔出口 $5.75M · 48 笔2025-08进口 $1.63M · 95 笔出口 $4.84M · 30 笔2025-09进口 $1.19M · 104 笔出口 $5.22M · 34 笔2025-10进口 $1.03M · 89 笔出口 $4.37M · 26 笔2025-11进口 $700.9K · 106 笔出口 $4.15M · 46 笔2025-12进口 $1.70M · 129 笔出口 $8.30M · 62 笔2026-01进口 $908.6K · 71 笔出口 $5.78M · 62 笔2026-02进口 $754.5K · 43 笔出口 $1.43M · 33 笔2026-03进口 $1.45M · 73 笔出口 $7.03M · 55 笔2026-04进口 $3.79M · 132 笔出口 $3.12M · 33 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $644.7K · 30 笔出口 $1.48M · 20 笔2023-09进口 $1.84M · 56 笔出口 $3.87M · 31 笔2023-10进口 $754.0K · 41 笔出口 $4.47M · 24 笔2023-11进口 $766.4K · 56 笔出口 $2.69M · 37 笔2023-12进口 $1.14M · 32 笔出口 $6.14M · 35 笔2024-01进口 $605.5K · 47 笔出口 $6.04M · 53 笔2024-02进口 $2.68M · 56 笔出口 $2.96M · 21 笔2024-03进口 $4.74M · 106 笔出口 $5.42M · 32 笔2024-04进口 $3.18M · 95 笔出口 $5.20M · 74 笔2024-05进口 $3.86M · 99 笔出口 $6.17M · 87 笔2024-06进口 $809.8K · 50 笔出口 $8.69M · 75 笔2024-07进口 $496.5K · 39 笔出口 $10.12M · 73 笔2024-08进口 $497.1K · 39 笔出口 $7.55M · 51 笔2024-09进口 $947.4K · 55 笔出口 $2.04M · 19 笔2024-10进口 $1.26M · 61 笔出口 $2.80M · 37 笔2024-11进口 $1.04M · 96 笔出口 $3.94M · 32 笔2024-12进口 $3.17M · 97 笔出口 $5.91M · 38 笔2025-01进口 $885.6K · 53 笔出口 $6.07M · 52 笔2025-02进口 $1.34M · 79 笔出口 $6.98M · 49 笔2025-03进口 $2.78M · 131 笔出口 $4.72M · 43 笔2025-04进口 $1.29M · 98 笔出口 $5.36M · 50 笔2025-05进口 $959.8K · 79 笔出口 $5.03M · 54 笔2025-06进口 $1.04M · 69 笔出口 $5.33M · 43 笔2025-07进口 $518.9K · 58 笔出口 $5.75M · 48 笔2025-08进口 $1.63M · 95 笔出口 $4.84M · 30 笔2025-09进口 $1.19M · 104 笔出口 $5.22M · 34 笔2025-10进口 $1.03M · 89 笔出口 $4.37M · 26 笔2025-11进口 $700.9K · 106 笔出口 $4.15M · 46 笔2025-12进口 $1.70M · 129 笔出口 $8.30M · 62 笔2026-01进口 $908.6K · 71 笔出口 $5.78M · 62 笔2026-02进口 $754.5K · 43 笔出口 $1.43M · 33 笔2026-03进口 $1.45M · 73 笔出口 $7.03M · 55 笔2026-04进口 $3.79M · 132 笔出口 $3.12M · 33 笔

工商档案

企业注册号2901107104
企查查编码QVNJJ7DBND
成立日期2009-07-14
联系地址Khu Công nghiệp Bắc Vinh, Xã Hưng Đông, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP MAY MINH ANH-KIM LIÊN
企业英文名称MINH ANH-KIM LIEN GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu Công nghiệp Bắc Vinh, Phường Vinh Hưng, Nghệ An
经营范围1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8532 - Đào tạo trung cấp 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+842383511856
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
600622染色棉针织布
392620塑料衣着附件
580790非织造标签
550810合成纤维缝纫线
560410包覆橡胶绳
852352智能卡
580710机织标签
600410弹性针织布
490890非玻璃化转印纸

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
620343男式化纤裤
620342男棉裤
611120婴儿棉针织品
620462女式棉裤
610322棉针织男装
610510棉针织衬衫
610990非棉针织背心
610342棉针织裤
610620女式针织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,276$40.56M
越南1,395$17.10M
韩国180$5.03M
中国香港72$780.4K
柬埔寨27$657.8K
美国21$198.3K
泰国11$117.0K
中国台湾10$83.1K
以色列3$1.1K
海地2$161

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,275$161.46M
越南129$13.96M
新加坡39$11.82M
中国台湾60$2.94M
加拿大65$1.89M
中国60$1.71M
韩国82$1.61M
墨西哥57$916.1K
以色列7$137.3K
印度尼西亚1$26.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Futuretex Pte. Ltd.新加坡257$14.10M塑料衣着附件、印刷标签
Guangdong Textiles Import & Export Co., Ltd.中国144$13.11M印刷标签、非织造标签
Hansae Co., Ltd.中国433$6.63M染色棉针织布、弹性针织布
Hansoll Textile Co., Ltd.韩国123$4.97M染色棉针织布、弹性针织布
Jiangsu GTIG Eastar Co., Ltd.中国137$4.45M未梳棉纱、精梳棉纱
Skye Textile Co., Ltd.越南237$4.37M印刷标签、智能卡
Hansoll Textile Ltd.越南231$4.35M染色棉针织布、合成纤维缝纫线
Hansae Co., Ltd.越南618$2.20M染色棉针织布、印刷标签
Hansae Co., Ltd.韩国210$1.31M染色棉针织布、印刷标签
HANSAE CO LTD中国香港195$1.14M印刷标签、塑料纽扣

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Futuretex Pte. Ltd.新加坡281$85.72M婴儿棉针织品、男式化纤裤
Guangdong Textiles Import & Export Co., Ltd.中国284$42.99M男式化纤裤、男棉裤
Hansoll Textile Ltd.美国254$15.36M棉针织服装、女棉裤
Jiangsu GTIG Eastar Co., Ltd.美国128$14.14M女式针织衬衫、棉针织T恤及背心
Hansae Co., Ltd.美国298$12.30M棉针织服装、婴儿棉针织品
Skye Textile Co., Ltd.越南137$9.13M女式棉裤、印刷标签
The William Carter Co.越南60$7.55M婴儿棉针织品、婴儿棉服
Hansae Co., Ltd.加拿大62$1.83M棉针织服装、婴儿棉针织品
Hansae Co., Ltd.韩国65$1.44M棉针织服装、合成纤维缝纫线
Hansae Co., Ltd.中国51$640.0K棉针织T恤及背心、棉针织服装

近期贸易明细

进口(共 2,947)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机织标签SKYE TEXTILE CO LTD越南$382
2026-04-29装饰流苏HANSAE CO LTD中国$2.7K
2026-04-29机织标签HANSOLL TEXTILE LTD越南$1.9K
2026-04-29机织标签HANSOLL TEXTILE LTD越南$1.7K
2026-04-29装饰流苏HANSAE CO LTD中国$2.7K
2026-04-29机织标签HANSOLL TEXTILE LTD越南$1.9K
2026-04-29机织标签SKYE TEXTILE CO LTD越南$506
2026-04-29聚酯短纤织物HANSAE CO LTD中国$15
2026-04-29贱金属扣件SKYE TEXTILE CO LTD中国香港$2.3K
2026-04-29机织标签HANSOLL TEXTILE LTD越南$91

出口(共 1,779)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27棉针织连衣裙HANSAE CO LTD韩国$252
2026-04-24男式化纤裤FUTURETEX PTE LTD新加坡$338.0K
2026-04-24女式棉裤SKYE TEXTILE CO LTD中国台湾$6.8K
2026-04-24棉针织连衣裙THE WILLIAM CARTER CO LTD美国$38.5K
2026-04-24女式棉裤SKYE TEXTILE CO LTD中国台湾$17.7K
2026-04-24男棉裤FUTURETEX PTE LTD新加坡$85.9K
2026-04-23男式化纤裤FUTURETEX PTE LTD新加坡$304.6K
2026-04-23婴儿棉服FUTURETEX PTE LTD新加坡$27.3K
2026-04-23男棉裤FUTURETEX PTE LTD新加坡$76.2K
2026-04-23婴儿棉服FUTURETEX PTE LTD新加坡$30.9K

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Kim Lien Garment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →