Elephant Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 加工大理石制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC NGHIệP ELEPHANT

34
进口笔数
12
出口笔数
$955.9K
进口金额
$200.6K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2024-03-19
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $166.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $71.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $166.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $122.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $89.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703162948
企查查编码QVN728EH8C
成立日期2023-10-17
联系地址Số 8 đường số 9, Khu công nghiệp VSIP II, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC NGHIỆP ELEPHANT
企业英文名称ELEPHANT INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 đường số 9,Khu công nghiệp VSIP II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84365758985
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本66.6667亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680291加工大理石制品
350699其他粘合剂≤1kg
846490其他矿物加工机床
680293花岗岩制品
681019加强石制瓦片
842611桥式起重机

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
070190鲜马铃薯
070310鲜洋葱青葱
070519其他鲜莴苣
080390其他香蕉
070200鲜番茄
070610胡萝卜和萝卜
070690根茎类蔬菜
070993南瓜葫芦类
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$955.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$102.5K
越南7$98.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangzhou Heze New Material Technology Co., Ltd.中国22$620.9K其他不饱和聚酯、聚合物胶粘剂
Planet Bright Ltd.中国10$245.0K加工大理石制品、加强石制瓦片
HK YAOSHI TRADING LTD中国香港1$61.1K加工大理石制品
Bestview (Fuzhou) Import & Export Co., Ltd.中国1$29.0K玻璃马赛克、加工大理石制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Common Interest Ltd.中国5$102.5K其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯
Common Interest Ltd.越南7$98.1K其他芸苔属蔬菜、胡萝卜和萝卜

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16加工大理石制品HK YAOSHI TRADING LTD中国$13.1K
2026-04-16加工大理石制品HK YAOSHI TRADING LTD中国$14.0K
2026-04-16加工大理石制品HK YAOSHI TRADING LTD中国$3.5K
2026-04-16加工大理石制品HK YAOSHI TRADING LTD中国$14.0K
2026-04-16加工大理石制品HK YAOSHI TRADING LTD中国$13.1K
2026-04-16加工大理石制品HK YAOSHI TRADING LTD中国$3.5K
2026-03-31加工大理石制品ZHANGZHOU HEZE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.0K
2025-12-27加工大理石制品ZHANGZHOU HEZE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$654
2025-12-27加工大理石制品ZHANGZHOU HEZE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$8.7K
2025-12-27加工大理石制品ZHANGZHOU HEZE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-19鲜苹果COMMON INTEREST LTD越南$90
2024-03-19花椰菜西兰花COMMON INTEREST LTD越南$17
2024-03-19干制禽蛋COMMON INTEREST LTD越南$864
2024-03-19其他干酪COMMON INTEREST LTD越南$1.3K
2024-03-19鲜苹果COMMON INTEREST LTD越南$120
2024-03-19鲜番茄COMMON INTEREST LTD越南$12
2024-03-19鲜洋葱青葱COMMON INTEREST LTD越南$70
2024-03-19其他鲜莴苣COMMON INTEREST LTD越南$33
2024-03-19鲜鸡蛋COMMON INTEREST LTD越南$1.9K
2024-03-19其他食品制剂COMMON INTEREST LTD越南$16

相关企业 · 同类产品

Elephant Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →