Hitech Electric Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 彩色电视接收机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HITECH ELECTRIC VIệT NAM
44
进口笔数
0
出口笔数
$10.44M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-01
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316435046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT166C2E |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | 63 Vĩnh Viễn, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HITECH ELECTRIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HITECH ELECTRIC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 63 Vĩnh Viễn, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842836365112 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 35 | $10.29M |
| 中国 | 8 | $156.4K |
| 日本 | 1 | $150 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pro Concept Manufacturer Co., Ltd. | 泰国 | 35 | $10.29M | 家用洗碗机、彩色电视接收机 |
| Agal Intelligent Life Technology Shenzhen Co., Ltd. | 中国 | 4 | $137.9K | 125W以下风扇、家用炊具 |
| TEK (Hong Kong) Science & Technology Ltd. | 中国 | 4 | $18.5K | 1500瓦以下吸尘器、零售清洁粉剂 |
| TVS Regza Corporation | 1 | $150 | 塑料文具 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-01 | 彩色电视接收机 | PRO CONCEPT MANUFACTURER CO., LTD. | 泰国 | $124.7K |
| 2024-04-01 | 彩色电视接收机 | PRO CONCEPT MANUFACTURER CO., LTD. | 泰国 | $25.9K |
| 2024-04-01 | 彩色电视接收机 | PRO CONCEPT MANUFACTURER CO., LTD. | 泰国 | $11.1K |
| 2024-03-29 | 通信设备零件 | PRO CONCEPT MANUFACTURER CO., LTD. | 泰国 | $0 |
| 2024-03-29 | 通信设备零件 | PRO CONCEPT MANUFACTURER CO., LTD. | 泰国 | $0 |
| 2024-03-29 | 彩色电视接收机 | PRO CONCEPT MANUFACTURER CO., LTD. | 泰国 | $138.2K |
| 2024-03-29 | 其他电气设备 | PRO CONCEPT MANUFACTURER CO., LTD. | 泰国 | $0 |
| 2024-03-29 | 通信设备零件 | PRO CONCEPT MANUFACTURER CO., LTD. | 泰国 | $0 |
| 2024-03-29 | 通信设备零件 | PRO CONCEPT MANUFACTURER CO., LTD. | 泰国 | $0 |
| 2024-03-29 | 通信设备零件 | PRO CONCEPT MANUFACTURER CO., LTD. | 泰国 | $0 |