Son Lam Technology Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Công Nghệ Sơn Lâm
0
进口笔数
163
出口笔数
$0
进口金额
$203.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105398317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAH5HEHD |
| 成立日期 | 2011-07-11 |
| 联系地址 | Số 6 - C4 Nhà máy bê tông Thăng Long, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ SƠN LÂM |
| 企业英文名称 | SON LAM TECHNOLOGY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 - C4 Nhà máy bê tông Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +842439515117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 163 | $203.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumiden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $49.5K | 增塑PVC混合物、其他钢铁制品 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $47.4K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $23.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | 5 | $22.7K | 塑料卷轴、其他钢铁制品 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $15.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $11.8K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| Scitech Telecommunications Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.6K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $8.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.6K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
| MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $607 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 163)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $834 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $834 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | DYNAOX VIET NAM CORP ORATION LTD | 越南 | $834 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | $724 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | $724 |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | Sumiden Vietnam Automotive Wire Co., Ltd. | 越南 | $141 |