Phu Ma Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHú Mã
49
进口笔数
0
出口笔数
$531.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702816193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJ7P0HS |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 373,Tờ Bản Đồ Số 11, Tổ 1, Khu phố 1, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ MÃ |
| 企业英文名称 | PHU MA IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất Số 373,Tờ Bản Đồ Số 11, Tổ 1, Khu phố 1, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84973617218 |
| 邮箱 | luongdung1988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $531.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linqu Yuanyang Adhesive Industry Co., Ltd. | 中国 | 21 | $291.5K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Weifang Weijie Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $151.4K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Changzhou YC Packing Co., Ltd. | 中国 | 10 | $73.1K | 其他化学制剂、氯化钙 |
| Shandong Jingmao New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Ada Unibest Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 自粘塑料片、其他墨水 |
| Weifang Mipan Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-25 | 其他手工工具 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-25 | 其他手工工具 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-25 | 1kg以下胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-16 | 1kg以下胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-03-16 | 1kg以下胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-16 | 1kg以下胶粘剂 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-16 | 其他手工工具 | LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $60 |