Phu Ma Import Export Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHú Mã

49
进口笔数
0
出口笔数
$531.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702816193
企查查编码QVNVJ7P0HS
成立日期2019-10-03
联系地址Thửa Đất Số 373,Tờ Bản Đồ Số 11, Tổ 1, Khu phố 1, Thị trấn Tân Bình, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ MÃ
企业英文名称PHU MA IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa Đất Số 373,Tờ Bản Đồ Số 11, Tổ 1, Khu phố 1, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84973617218
邮箱luongdung1988@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
382499其他化学制剂
820559其他手工工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$531.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linqu Yuanyang Adhesive Industry Co., Ltd.中国21$291.5K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Weifang Weijie Import & Export Co., Ltd.中国15$151.4K1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Changzhou YC Packing Co., Ltd.中国10$73.1K其他化学制剂、氯化钙
Shandong Jingmao New Material Co., Ltd.中国1$9.7K胶粘填料、1kg以下胶粘剂
Ada Unibest Co., Ltd.中国1$4.0K自粘塑料片、其他墨水
Weifang Mipan Economic & Trading Co., Ltd.中国1$2.1K1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-251kg以下胶粘剂LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD中国$7.8K
2026-04-25其他手工工具LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD中国$48
2026-04-25其他手工工具LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD中国$48
2026-04-251kg以下胶粘剂LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD中国$7.8K
2026-04-251kg以下胶粘剂LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD中国$7.2K
2026-04-251kg以下胶粘剂LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD中国$7.2K
2026-03-161kg以下胶粘剂LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD中国$10.5K
2026-03-161kg以下胶粘剂LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD中国$3.0K
2026-03-161kg以下胶粘剂LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD中国$2.7K
2026-03-16其他手工工具LINQU YUANYANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD中国$60

相关企业 · 同类产品

Phu Ma Import Export Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →