Fukuei Metal Company Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUKUEI METAL
1
进口笔数
8
出口笔数
$6.2K
进口金额
$8.3K
出口金额
2023-04-05
最近进口
2025-12-12
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107638074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN163JKNB |
| 成立日期 | 2016-11-18 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUKUEI METAL |
| 企业英文名称 | FUKUEI METALCOMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84916567368 |
| 邮箱 | info@dhprot.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Wanda Wheel Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他钢铁制品、无缝钢管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 6 | $4.7K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| ACOBI Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 贱金属脚轮 | TAIZHOU WANDA WHEEL MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-04-05 | 贱金属脚轮 | TAIZHOU WANDA WHEEL MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $158 |
| 2023-04-05 | 贱金属脚轮 | TAIZHOU WANDA WHEEL MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $273 |
| 2023-04-05 | 贱金属脚轮 | TAIZHOU WANDA WHEEL MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-05 | 贱金属脚轮 | TAIZHOU WANDA WHEEL MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $87 |
| 2023-04-05 | 贱金属脚轮 | TAIZHOU WANDA WHEEL MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $130 |
| 2023-04-05 | 贱金属脚轮 | TAIZHOU WANDA WHEEL MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $128 |
| 2023-04-05 | 贱金属脚轮 | TAIZHOU WANDA WHEEL MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $49 |
| 2023-04-05 | 贱金属脚轮 | TAIZHOU WANDA WHEEL MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $36 |
| 2023-04-05 | 贱金属脚轮 | TAIZHOU WANDA WHEEL MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $64 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 非办公金属家具 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $612 |
| 2025-12-10 | 非办公金属家具 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $612 |
| 2024-11-18 | 非办公金属家具 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $146 |
| 2024-11-18 | 其他钢铁制品 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $179 |
| 2024-11-18 | 非办公金属家具 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $146 |
| 2024-11-18 | 其他钢铁制品 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $179 |
| 2024-10-11 | 非办公金属家具 | ACOBI LTD | 越南 | $462 |
| 2024-10-11 | 非办公金属家具 | ACOBI LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-10-11 | 非办公金属家具 | ACOBI LTD | 越南 | $197 |
| 2024-10-10 | 非办公金属家具 | ACOBI LTD | 越南 | $462 |