Nhat Ha Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 衬背铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VALHAV VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$185.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316263118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2P11XES |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | Số 764, Đường Nguyễn Duy Trinh, Khu Phố 3, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VALHAV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VALHAV VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 764, Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84344920278 |
| 邮箱 | acc.01@valhav.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $68.3K |
| 意大利 | 1 | $64.1K |
| 新西兰 | 2 | $30.0K |
| 西班牙 | 1 | $22.9K |
| 中国 | 1 | $440 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingspan Insulation Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $121.2K | 聚氨酯泡沫塑料、衬背铝箔 |
| LBS Trading FZ LLC | 阿联酋 | 1 | $64.1K | 纺织品润滑剂、其他机器刀具 |
| Chongqing Pethome Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $440 | PVC单丝棒材、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-23 | 带马达手动工具 | CHONGQING PETHOME IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-05-06 | 衬背铝箔 | KINGSPAN INSULATION PTE LTD | 澳大利亚 | $33.7K |
| 2024-05-02 | 衬背铝箔 | KINGSPAN INSULATION PTE LTD | 新西兰 | $15.0K |
| 2024-01-10 | 其他机器刀具 | L B S TRADING FZ LLC | 意大利 | $104 |
| 2024-01-10 | 其他橡塑机械 | L B S TRADING FZ LLC | 意大利 | $63.4K |
| 2024-01-10 | 其他橡塑机械 | L B S TRADING FZ LLC | 意大利 | $600 |
| 2024-01-03 | 衬背铝箔 | KINGSPAN INSULATION PTE LTD | 澳大利亚 | $34.5K |
| 2024-01-03 | 衬背铝箔 | KINGSPAN INSULATION PTE LTD | 新西兰 | $15.0K |
| 2023-12-29 | 衬背铝箔 | KINGSPAN INSULATION PTE LTD | 西班牙 | $22.9K |