Tam Chau Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tâm Châu
15
进口笔数
2
出口笔数
$1.01M
进口金额
$3.8K
出口金额
2026-05-04
最近进口
2025-09-05
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800234888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PT5YYD |
| 成立日期 | 1999-05-05 |
| 联系地址 | Số 11, đường Kim Đồng, Phường 2, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM CHÂU |
| 企业英文名称 | TAM CHAU LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, đường Kim Đồng, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ. Thu mua, chế biến trà, cà phê, sản xuất nông nghiệp. Cơ khí chế tạo máy chế biến trà, cà phê. Kinh doanh hàng tiêu dùng. Kinh doanh rượu, bia. Chăn nuôi dưới tán rừng. Sản xuất nông lâm. Du lịch sinh thái. Lập làng nghề truyền thống. Trồng, chế biến và xuất khẩu các loại nông, lâm, thổ sản : chè, cà phê, rau quả./. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842633864566 |
| 邮箱 | tamchautc@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +842633862234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 520532 | 未梳棉纱线 |
| 842290 | 机械零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 731420 | 焊接钢网 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $530.9K |
| 意大利 | 6 | $474.2K |
| 德国 | 2 | $3.2K |
| 斯里兰卡 | 2 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $3.4K |
| 挪威 | 1 | $400 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Terada Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 5 | $530.9K | 食品加工机械、食品机械零件 |
| ACMA S.p.A. | 意大利 | 5 | $473.1K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Glatfelter Gernsbach GmbH | 德国 | 2 | $3.2K | 轻质未涂布纸、滤纸板 |
| FLEXI PRINT PVT LTD | 印度 | 1 | $1.3K | 印刷标签、网眼薄纱织物 |
| Flexiprint (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $1.3K | 印刷标签、其他塑料废料 |
| Interfil S.r.l. | 意大利 | 1 | $834 | 未梳棉纱线、精梳棉纱 |
| ACMA S.p.A. | 斯里兰卡 | 1 | $287 | 机械零件、包装机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACMA S.p.A. | 意大利 | 1 | $3.4K | 盥洗皂制品、非泡沫塑料片 |
| Carlos Coffee | 挪威 | 1 | $400 | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 焊接钢网 | Terada Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-05-04 | 焊接钢网 | Terada Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $479 |
| 2026-05-04 | 焊接钢网 | Terada Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-05-04 | 纺织增强橡胶带 | Terada Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | $983 |
| 2024-12-23 | 机械零件 | ACMA SPA | 意大利 | $406 |
| 2024-12-23 | 机械零件 | ACMA S.p.A. | 意大利 | $2.0K |
| 2024-12-23 | 其他硫化橡胶制品 | ACMA SPA | 意大利 | $39 |
| 2024-12-23 | 非螺纹钢销 | ACMA S.p.A. | 意大利 | $444 |
| 2024-12-23 | 绝缘电线 | ACMA S.p.A. | 意大利 | $115 |
| 2024-12-23 | 机械零件 | ACMA SPA | 意大利 | $105 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 烘焙咖啡 | CARLOS COFFEE | 挪威 | $400 |
| 2023-08-19 | 其他食品制剂 | ACMA S.p.A. | 意大利 | $1.3K |
| 2023-08-19 | 茶提取物及制品 | ACMA SPA | 意大利 | $196 |
| 2023-08-19 | 其他食品制剂 | ACMA SPA | 意大利 | $1.9K |