Tam Chau Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tâm Châu

14
进口笔数
2
出口笔数
$1.01M
进口金额
$3.8K
出口金额
2024-12-23
最近进口
2025-09-05
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $514.3K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $465.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $514.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $465.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $131 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $514.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 1 笔

工商档案

企业注册号5800234888
企查查编码QVN6PT5YYD
成立日期1999-05-05
联系地址Số 11, đường Kim Đồng, Phường 2, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂM CHÂU
企业英文名称TAM CHAU LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, đường Kim Đồng, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng
经营范围Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ. Thu mua, chế biến trà, cà phê, sản xuất nông nghiệp. Cơ khí chế tạo máy chế biến trà, cà phê. Kinh doanh hàng tiêu dùng. Kinh doanh rượu, bia. Chăn nuôi dưới tán rừng. Sản xuất nông lâm. Du lịch sinh thái. Lập làng nghề truyền thống. Trồng, chế biến và xuất khẩu các loại nông, lâm, thổ sản : chè, cà phê, rau quả./. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842633864566
邮箱tamchautc@hcm.vnn.vn
传真+842633862234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
520532未梳棉纱线
842290机械零件
392329非乙烯塑料袋
401699其他硫化橡胶制品
482320滤纸板
482390其他纸制品
560819人造纤维绳
731824非螺纹钢销
842240包装机械

出口

HS 编码产品
090121烘焙咖啡
210120茶提取物及制品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$527.2K
意大利6$474.2K
德国2$3.2K
斯里兰卡2$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利1$3.4K
挪威1$400

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Terada Seisakusho Co., Ltd.日本4$527.2K食品加工机械、谷物加工机械
ACMA S.p.A.意大利5$473.1K机械零件、其他塑料制品
Glatfelter Gernsbach GmbH德国2$3.2K滤纸板、其他纸制品
Flexiprint Pvt. Ltd.印度1$1.3K印刷标签、自粘塑料片
Flexiprint (Pvt.) Ltd.斯里兰卡1$1.3K印刷标签、纸信封
Interfil S.r.l.意大利1$834精梳棉纱、棉缝纫线(<85%)
ACMA S.p.A.斯里兰卡1$287机械零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACMA S.p.A.意大利1$3.4K盥洗皂制品、非泡沫塑料片
Carlos Coffee挪威1$400烘焙咖啡

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-23机械零件ACMA SPA意大利$406
2024-12-23机械零件ACMA SPA意大利$2.0K
2024-12-23其他硫化橡胶制品ACMA SPA意大利$39
2024-12-23非螺纹钢销ACMA SPA意大利$444
2024-12-23绝缘电线ACMA S P A意大利$115
2024-12-23机械零件ACMA SPA意大利$105
2024-12-23非螺纹钢销ACMA SPA意大利$1.2K
2024-12-23绝缘电线ACMA S P A意大利$172
2024-12-23其他硫化橡胶制品ACMA SPA意大利$841
2024-12-23其他硫化橡胶制品ACMA SPA意大利$27

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05烘焙咖啡CARLOS COFFEE挪威$400
2023-08-19其他食品制剂ACMA SPA意大利$1.3K
2023-08-19茶提取物及制品ACMA SPA意大利$196
2023-08-19其他食品制剂ACMA SPA意大利$1.9K

相关企业 · 同类产品

Tam Chau Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →