Lifefoods Tropical Food Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM NHIệT ĐớI LIFEFOODS

1
进口笔数
71
出口笔数
$796
进口金额
$5.55M
出口金额
2023-08-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $643.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $214.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $242.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $403.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $408.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $643.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $394.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $211.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $257.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $214.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $242.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $171.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $403.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $408.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $233.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $643.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $394.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317363651
企查查编码QVNQSU721N
成立日期2022-06-30
联系地址334 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NHIỆT ĐỚI LIFEFOODS
企业英文名称LIFEFOODS TROPICAL FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址82A Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các diều kiện kinh doanh đối với ngành nghề có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话0947625577
邮箱info@lifefoods.vn
官网www.lifefoods.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200899其他加工水果

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
080450番石榴芒果山竹
200600糖渍植物制品
200897其他加工水果
080390其他香蕉
081190其他冷冻水果坚果
081340其他干果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$796

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯28$2.40M
泰国26$2.18M
越南9$587.4K
澳大利亚1$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Geumha Industry Co., Ltd.越南1$796其他加工水果

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Food & Ingredient Co., Ltd.越南27$2.27M其他加工水果、加工菠萝
KVADRAT LLC俄罗斯7$665.0K番石榴芒果山竹、其他加工水果
Asia Fruit Ltd.俄罗斯5$638.3K番石榴芒果山竹、其他加工水果
Olga Valeryevna Shevchenko俄罗斯10$517.0K糖渍植物制品、其他香蕉
Buy & Grab Co.越南3$318.1K其他加工水果
SHEVCHENKO OLGA VALERIEVNA5$192.1K糖渍植物制品、其他加工水果
OOO "OREKHOVAYA ALLEYA"俄罗斯2$182.8K番石榴芒果山竹
S-Export LLC越南1$133.5K其他加工水果、去壳腰果
KVADRAT俄罗斯1$123.5K其他加工水果、番石榴芒果山竹
LLC Prod Import俄罗斯1$117.9K其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-21其他加工水果GEUMHA INDUSTRY CO. LTD越南$796

出口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28番石榴芒果山竹OOO "OREKHOVAYA ALLEYA"$87.6K
2026-04-22其他加工水果SIAM FOOD & INGREDIENT CO LTD泰国$93.4K
2026-04-11其他加工水果SIAM FOOD & INGREDIENT CO LTD泰国$142.2K
2026-04-01其他加工水果SIAM FOOD & INGREDIENT CO LTD泰国$71.1K
2026-03-26其他加工水果SIAM FOOD & INGREDIENT CO LTD泰国$71.1K
2026-03-25番石榴芒果山竹KVADRAT LLC俄罗斯$49.2K
2026-03-25其他加工水果KVADRAT LLC俄罗斯$13.9K
2026-03-25其他加工水果KVADRAT LLC俄罗斯$19.5K
2026-03-25番石榴芒果山竹KVADRAT LLC俄罗斯$22.8K
2026-03-21其他加工水果KVADRAT LLC俄罗斯$13.9K

相关企业 · 同类产品

Lifefoods Tropical Food Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →