Lifefoods Tropical Food Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 71 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM NHIệT ĐớI LIFEFOODS
1
进口笔数
71
出口笔数
$796
进口金额
$5.55M
出口金额
2023-08-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317363651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSU721N |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | 334 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM NHIỆT ĐỚI LIFEFOODS |
| 企业英文名称 | LIFEFOODS TROPICAL FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 82A Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các diều kiện kinh doanh đối với ngành nghề có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | 0947625577 |
| 邮箱 | info@lifefoods.vn |
| 官网 | www.lifefoods.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $796 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 28 | $2.40M |
| 泰国 | 26 | $2.18M |
| 越南 | 9 | $587.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geumha Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $796 | 其他加工水果 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Food & Ingredient Co., Ltd. | 越南 | 27 | $2.27M | 其他加工水果、加工菠萝 |
| KVADRAT LLC | 俄罗斯 | 7 | $665.0K | 番石榴芒果山竹、其他加工水果 |
| Asia Fruit Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $638.3K | 番石榴芒果山竹、其他加工水果 |
| Olga Valeryevna Shevchenko | 俄罗斯 | 10 | $517.0K | 糖渍植物制品、其他香蕉 |
| Buy & Grab Co. | 越南 | 3 | $318.1K | 其他加工水果 |
| SHEVCHENKO OLGA VALERIEVNA | 5 | $192.1K | 糖渍植物制品、其他加工水果 | |
| OOO "OREKHOVAYA ALLEYA" | 俄罗斯 | 2 | $182.8K | 番石榴芒果山竹 |
| S-Export LLC | 越南 | 1 | $133.5K | 其他加工水果、去壳腰果 |
| KVADRAT | 俄罗斯 | 1 | $123.5K | 其他加工水果、番石榴芒果山竹 |
| LLC Prod Import | 俄罗斯 | 1 | $117.9K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 其他加工水果 | GEUMHA INDUSTRY CO. LTD | 越南 | $796 |
出口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 番石榴芒果山竹 | OOO "OREKHOVAYA ALLEYA" | — | $87.6K |
| 2026-04-22 | 其他加工水果 | SIAM FOOD & INGREDIENT CO LTD | 泰国 | $93.4K |
| 2026-04-11 | 其他加工水果 | SIAM FOOD & INGREDIENT CO LTD | 泰国 | $142.2K |
| 2026-04-01 | 其他加工水果 | SIAM FOOD & INGREDIENT CO LTD | 泰国 | $71.1K |
| 2026-03-26 | 其他加工水果 | SIAM FOOD & INGREDIENT CO LTD | 泰国 | $71.1K |
| 2026-03-25 | 番石榴芒果山竹 | KVADRAT LLC | 俄罗斯 | $49.2K |
| 2026-03-25 | 其他加工水果 | KVADRAT LLC | 俄罗斯 | $13.9K |
| 2026-03-25 | 其他加工水果 | KVADRAT LLC | 俄罗斯 | $19.5K |
| 2026-03-25 | 番石榴芒果山竹 | KVADRAT LLC | 俄罗斯 | $22.8K |
| 2026-03-21 | 其他加工水果 | KVADRAT LLC | 俄罗斯 | $13.9K |