TRUC MINH TRADING SERVICE & INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI DịCH Vụ TRúC MINH
5
进口笔数
5
出口笔数
$372.0K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107845793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8R23G0 |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | Số 2, Ngõ 63 phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÚC MINH |
| 企业英文名称 | TRUC MINH TRADING SERVICE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Số 98 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84989995016 |
| 邮箱 | trucminhpp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $372.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国澳门 | 5 | $372.0K | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyodo Seihan Printing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
| Vietnam Kyodo Seihan Printing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $994 | 多层涂布纸板、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 多层涂布纸板 | WAH DA (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) | 中国 | $4.2K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 多层涂布纸板 | VIETNAM KYODO SEIHAN PRINTING CO LTD | 越南 | $495 |
| 2026-03-19 | 多层涂布纸板 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $495 |
| 2026-03-09 | 多层涂布纸板 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $499 |
| 2026-03-09 | 多层涂布纸板 | VIETNAM KYODO SEIHAN PRINTING CO LTD | 越南 | $499 |
| 2026-01-28 | 多层涂布纸板 | CONG TY TNHH VIET NAM KYODO SEIHAN PRINTING | 越南 | $500 |