Southern Energy Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ NăNG LượNG MIềN NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$183.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316460444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUENV8FE |
| 成立日期 | 2020-08-26 |
| 联系地址 | 112 Nguyễn Thượng Hiền, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NĂNG LƯỢNG MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN ENERGY TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 112 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84908283370 |
| 邮箱 | khanh@energytech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $140.6K |
| 墨西哥 | 2 | $16.8K |
| 美国 | 5 | $14.2K |
| 印度 | 1 | $5.3K |
| 英国 | 6 | $3.2K |
| 加拿大 | 2 | $2.4K |
| 法国 | 1 | $396 |
| 新加坡 | 1 | $217 |
| 越南 | 1 | $212 |
| 泰国 | 1 | $24 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | 4 | $140.6K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Cooltech Power International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $29.3K | 360度挖掘机、土方机械零件 |
| JD Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.9K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Chongqing Art & Science Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Maintech Engineering & Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $3.2K | 电动机及零件、其他自动控制仪 |
| Chongqing Ogem Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 垫片套装、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 75-375千伏安柴油发电机 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $23.9K |
| 2025-12-11 | 金属复合垫圈 | JD PACIFIC PTE LTD | 美国 | $78 |
| 2025-12-11 | 金属复合垫圈 | JD PACIFIC PTE LTD | 美国 | $40 |
| 2025-12-11 | 金属复合垫圈 | JD PACIFIC PTE LTD | 美国 | $42 |
| 2025-12-11 | 金属复合垫圈 | JD PACIFIC PTE LTD | 美国 | $156 |
| 2025-12-11 | 泵零件 | JD PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $217 |
| 2025-12-11 | 金属复合垫圈 | JD PACIFIC PTE LTD | 美国 | $43 |
| 2025-10-23 | 电动机及零件 | MAINTECH ENGINEERING & SUPPLIES PTE | 英国 | $378 |
| 2025-09-15 | 电动机及零件 | MAINTECH ENGINEERING & SUPPLIES PTE | 英国 | $378 |
| 2025-07-28 | 发动机空气滤清器 | COOLTECH POWER INTERNATIONAL PTE LTD | 美国 | $7.4K |