4Runners VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 纺织面料运动鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 4RUNNERS VN
15
进口笔数
0
出口笔数
$155.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109589619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQPDAY5 |
| 成立日期 | 2021-04-09 |
| 联系地址 | Lô 21, số 110 Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 4RUNNERS VN |
| 企业英文名称 | 4RUNNERS VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 21, số 110 Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84973817030 |
| 邮箱 | support@4Runners.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $155.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.7K | 其他塑料制品、家用炊具 |
| Kailas Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $43.4K | 纺织面料运动鞋、塑纺容器 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.7K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Hangzhou Xinyuhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 夹层安全玻璃、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 纺织面料运动鞋 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $376 |
| 2025-09-18 | 塑纺容器 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-18 | 纺织面料运动鞋 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-18 | 非棉针织背心 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-09-18 | 非棉针织背心 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $119 |
| 2025-09-18 | 橡塑帽类 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $410 |
| 2025-09-15 | 纺织面料运动鞋 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-09-15 | 纺织面料运动鞋 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-09-15 | 纺织面料运动鞋 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $418 |
| 2025-09-15 | 纺织面料运动鞋 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |