Global Blue Investment & Trading Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư Và THươNG MạI GLOBAL BLUE
73
进口笔数
0
出口笔数
$583.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317686324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND71PGNX |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | 15 Tạ Hiện, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI GLOBAL BLUE |
| 企业英文名称 | TN AGRICULTURE PRODUCTION AND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26A Đường 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84981211333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 73 | $583.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | 73 | $583.3K | 天然硅砂、其他天然砂 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-22 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $10.1K |
| 2026-02-22 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-02-22 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2026-02-07 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.7K |
| 2026-02-07 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2026-02-07 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.5K |
| 2026-02-07 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.2K |
| 2026-02-05 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.2K |
| 2026-02-03 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2026-02-03 | 天然硅砂 | Global Green (Cambodia) Energy Development Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.2K |