Toan Phat Machinery Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Máy Toàn Phát
3
进口笔数
4
出口笔数
$21.4K
进口金额
$12.6K
出口金额
2024-07-09
最近进口
2023-10-23
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500498676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC7DVGE |
| 成立日期 | 2013-03-26 |
| 联系地址 | Lô R, Khu công nghiệp Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO MÁY TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT MACHINERY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô R, Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 0912470573 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 1 | $21.0K |
| 德国 | 2 | $365 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johannes Schuback & Söhne GmbH | 德国 | 3 | $21.4K | 其他塑料制品、谷物加工机零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Sekonix Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 其他往复泵 | JOHANNES SCHUBACK & SOHNE GMBH | 欧盟 | $21.0K |
| 2024-02-07 | 其他塑料制品 | JOHANNES SCHUBACK & SOHNE GMBH | 德国 | $90 |
| 2024-02-07 | 其他塑料制品 | JOHANNES SCHUBACK & SOHNE GMBH | 德国 | $55 |
| 2024-01-26 | 其他塑料制品 | JOHANNES SCHUBACK & SOHNE GMBH | 德国 | $84 |
| 2024-01-26 | 其他塑料制品 | JOHANNES SCHUBACK & SOHNE GMBH | 德国 | $136 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-23 | 其他钢铁制品 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $948 |
| 2023-10-17 | 其他钢铁制品 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $948 |
| 2023-10-12 | 热轧合金钢 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $309 |
| 2023-10-12 | 水性聚合物涂料 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2023-10-12 | 合金钢型材 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $461 |
| 2023-10-12 | 钢铁螺钉螺栓 | SEKONIX VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2023-01-06 | 合金钢管材 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-01-06 | 钢铁软管 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $26 |
| 2023-01-06 | 其他风扇 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-01-06 | 过滤净化器零件 | GEMTEK VIETNAM CORP ORATION LTD | 越南 | $513 |