Tien Thanh Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 金属办公家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TIêN THANH - HD

0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$53.8K
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $585 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $417 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $212 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $373 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $861 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $321 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $599 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $585 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $417 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $212 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $690 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $642 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $373 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $861 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $321 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $599 · 1 笔

工商档案

企业注册号0801180516
企查查编码QVN8USCX2R
成立日期2016-04-29
联系地址Số 13, đường Bạch Đằng, Phường Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TIÊN THANH - HD
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 13, đường Bạch Đằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+84986569104
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本46亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940310金属办公家具
940330木制办公家具
940179金属框架座椅
940180其他座椅
940320非办公金属家具
830400金属办公设备
940340木制厨房家具
940350卧室木家具
732690其他钢铁制品
830300金属保险箱

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$53.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南15$33.2K火花点火发动机零件、电器装置零件
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南18$15.0K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Wisva Lighting Co., Ltd.越南1$1.3K自粘塑料卷、20W以下固定电阻器
Welco Technology Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K其他电子IC、20W以下固定电阻器
LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam)越南1$848造纸机械零件、瓦楞纸箱
Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd.越南1$567其他塑料包装制品、聚氨酯
Viet Nam SenCI Co., Ltd.越南3$275其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13金属框架座椅CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$88
2026-04-13金属办公家具CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$322
2026-04-13金属办公家具CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$91
2026-04-13金属办公家具CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$99
2026-03-30金属框架座椅CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$161
2026-03-30木制办公家具CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$42
2026-03-30金属框架座椅CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$159
2026-03-30木制办公家具CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$45
2026-03-30木制办公家具CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$67
2026-03-30金属框架座椅CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$60

相关企业 · 同类产品

Tien Thanh Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →