Tien Thanh Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI TIêN THANH - HD
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$53.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801180516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8USCX2R |
| 成立日期 | 2016-04-29 |
| 联系地址 | Số 13, đường Bạch Đằng, Phường Trần Phú, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TIÊN THANH - HD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13, đường Bạch Đằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84986569104 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 46亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830300 | 金属保险箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $53.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $33.2K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $15.0K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Anthony Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wisva Lighting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 自粘塑料卷、20W以下固定电阻器 |
| Welco Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $848 | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
| Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $567 | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
| Viet Nam SenCI Co., Ltd. | 越南 | 3 | $275 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $88 |
| 2026-04-13 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $322 |
| 2026-04-13 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $91 |
| 2026-04-13 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $99 |
| 2026-03-30 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $161 |
| 2026-03-30 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $42 |
| 2026-03-30 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $159 |
| 2026-03-30 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $45 |
| 2026-03-30 | 木制办公家具 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $67 |
| 2026-03-30 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $60 |