ACG ELEVATOR JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THANG MáY ACG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$60.4K
出口金额
—
最近进口
2025-09-16
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110052000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHX6VD5 |
| 成立日期 | 2022-07-05 |
| 联系地址 | Số 14, Lô 12, Khu đô thị Đền Lừ I, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANG MÁY ACG |
| 企业英文名称 | ACG ELEVATOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Lô 13 DV10 Khu đất dịch vụ trong khu ĐTM Tây Nam hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84868088883 |
| 邮箱 | thangmay.acgnew@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 721090 | 镀涂钢板 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842810 | 升降机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $60.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | 1 | $50.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| AURORA ART CO LTD | 越南 | 1 | $5.4K | 印刷标签、其他玻璃制品 |
| SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 镀涂钢板 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2025-09-16 | 非泡沫橡胶密封件 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $122 |
| 2025-09-16 | 其他硫化橡胶制品 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-09-16 | 钢铁门窗 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-08-27 | 非泡沫橡胶密封件 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-08-27 | 液压直线马达 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2025-08-27 | 其他润滑剂 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $483 |
| 2025-02-14 | 升降机 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $50.1K |
| 2024-03-27 | 钢铁门窗 | SUNWODA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |