Nam Vu Automobile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ô Tô NăM Vũ
43
进口笔数
0
出口笔数
$641.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107981570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KSF64Q |
| 成立日期 | 2017-08-30 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 48, đường Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ NĂM VŨ |
| 企业英文名称 | NAM VU AUTOMOBILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 48, đường Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84982862782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 650699 | 其他头饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $504.1K |
| 澳大利亚 | 32 | $63.1K |
| 泰国 | 5 | $54.3K |
| 南非 | 2 | $16.5K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
| 印度 | 3 | $928 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dobinsons Spring & Suspension | 澳大利亚 | 27 | $550.8K | 车辆悬挂零件、钢铁弹簧 |
| Mountain Top (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $33.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Topup Truck Cover Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $21.1K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Fulcrum Suspensions Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $16.6K | 其他车辆零件、非注塑模具 |
| Powerbrake | 南非 | 2 | $16.5K | 车辆制动零件、液压油 |
| Fulcrum Suspension Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $1.8K | 其他催化剂制剂、其他硫化橡胶制品 |
| Dobinsons Spring & Suspension | 中国 | 5 | $970 | 车辆悬挂零件、其他钢铁制品 |
| Dobinsons Spring & Suspension India Private Limited | 印度 | 1 | $27 | 钢制弹簧片 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 钢铁弹簧 | Dobinsons Spring & Suspension | 澳大利亚 | $95 |
| 2026-03-20 | 车辆悬挂零件 | Dobinsons Spring & Suspension | 中国 | $959 |
| 2026-03-20 | 车辆悬挂零件 | Dobinsons Spring & Suspension | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-20 | 车辆悬挂零件 | Dobinsons Spring & Suspension | 中国 | $533 |
| 2026-03-20 | 钢铁弹簧 | Dobinsons Spring & Suspension | 澳大利亚 | $269 |
| 2026-03-20 | 钢铁弹簧 | Dobinsons Spring & Suspension | 澳大利亚 | $128 |
| 2026-03-20 | 钢铁弹簧 | Dobinsons Spring & Suspension | 澳大利亚 | $768 |
| 2026-03-20 | 车辆悬挂零件 | Dobinsons Spring & Suspension | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 其他硫化橡胶制品 | FULCRUM SUSPENSIONS PTY LTD | 越南 | $87 |
| 2026-03-20 | 车辆悬挂零件 | Dobinsons Spring & Suspension | 中国 | $113 |