Nam Vu Automobile Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 车辆悬挂零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ô Tô NăM Vũ

43
进口笔数
0
出口笔数
$641.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107981570
企查查编码QVN3KSF64Q
成立日期2017-08-30
联系地址Số 19, ngõ 48, đường Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Ô TÔ NĂM VŨ
企业英文名称NAM VU AUTOMOBILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19, ngõ 48, đường Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84982862782
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870880车辆悬挂零件
732020钢铁弹簧
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
870899其他车辆零件
870829车身零件
400922金属增强橡胶管
732010钢制弹簧片
732599其他钢铁铸件
650699其他头饰

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$504.1K
澳大利亚32$63.1K
泰国5$54.3K
南非2$16.5K
越南1$2.1K
印度3$928

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dobinsons Spring & Suspension澳大利亚27$550.8K车辆悬挂零件、钢铁弹簧
Mountain Top (Thailand) Ltd.泰国2$33.2K车身零件、其他车辆零件
Topup Truck Cover Co., Ltd.泰国3$21.1K车身零件、其他车辆零件
Fulcrum Suspensions Pty Ltd澳大利亚6$16.6K其他车辆零件、非注塑模具
Powerbrake南非2$16.5K车辆制动零件、液压油
Fulcrum Suspension Pty Ltd澳大利亚2$1.8K其他催化剂制剂、其他硫化橡胶制品
Dobinsons Spring & Suspension中国5$970车辆悬挂零件、其他钢铁制品
Dobinsons Spring & Suspension India Private Limited印度1$27钢制弹簧片

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20钢铁弹簧Dobinsons Spring & Suspension澳大利亚$95
2026-03-20车辆悬挂零件Dobinsons Spring & Suspension中国$959
2026-03-20车辆悬挂零件Dobinsons Spring & Suspension中国$1.4K
2026-03-20车辆悬挂零件Dobinsons Spring & Suspension中国$533
2026-03-20钢铁弹簧Dobinsons Spring & Suspension澳大利亚$269
2026-03-20钢铁弹簧Dobinsons Spring & Suspension澳大利亚$128
2026-03-20钢铁弹簧Dobinsons Spring & Suspension澳大利亚$768
2026-03-20车辆悬挂零件Dobinsons Spring & Suspension中国$1.2K
2026-03-20其他硫化橡胶制品FULCRUM SUSPENSIONS PTY LTD越南$87
2026-03-20车辆悬挂零件Dobinsons Spring & Suspension中国$113

相关企业 · 同类产品

Nam Vu Automobile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →