Hoang Nhan Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOàNG NHâN
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$294.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902148047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUJR03F |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | Xóm Hợp Liên, Xã Đồng Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NHÂN |
| 企业英文名称 | HOANG NHAN IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Hợp Liên, Xã Tam Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84792969999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $236.0K |
| 中国 | 1 | $27.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMT Stone Co., Ltd. | 越南 | 3 | $110.4K | 切割大理石、其他切割石制品 |
| Green Pearl Co. | 越南 | 2 | $39.5K | 切割大理石、棉质内裤 |
| Est. Mohamed Mahmoud Etweir Jenna | 越南 | 1 | $27.9K | 切割大理石 |
| Xiamen Jettop Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.0K | 切割大理石、石灰质建筑石料 |
| MARMOLERIA LA CARIDAD | 1 | $21.1K | 切割大理石 | |
| West Coast Crab Ltd. | 越南 | 1 | $18.8K | 其他切割石制品 |
| M.Z.A. Mohamed Zuheir Ahmar Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.1K | 切割大理石 |
| Atal Marjan Transit & Forwarding Co. | 越南 | 1 | $11.8K | 切割大理石 |
| Prime Marble & Granite | 越南 | 1 | $11.5K | 切割大理石 |
| GRANITE STONE LLC. | 1 | $10.3K | 切割大理石块 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 切割大理石块 | GRANITE STONE LLC. | — | $10.3K |
| 2026-02-10 | 切割大理石 | MARMOLERIA LA CARIDAD | — | $3.5K |
| 2026-02-10 | 切割大理石 | MARMOLERIA LA CARIDAD | — | $17.6K |
| 2025-11-24 | 其他切割石制品 | WEST COAST CRAB LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-24 | 其他切割石制品 | WEST COAST CRAB LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-11-24 | 其他切割石制品 | WEST COAST CRAB LTD | 越南 | $729 |
| 2025-11-24 | 其他切割石制品 | WEST COAST CRAB LTD | 越南 | $13.8K |
| 2025-11-24 | 其他切割石制品 | WEST COAST CRAB LTD | 越南 | $171 |
| 2025-11-24 | 其他切割石制品 | WEST COAST CRAB LTD | 越南 | $112 |
| 2025-11-24 | 其他切割石制品 | WEST COAST CRAB LTD | 越南 | $204 |