Tan Nguyet Duong Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Nguyệt Dương
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$4.98M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306704902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA4PS7X |
| 成立日期 | 2009-01-22 |
| 联系地址 | Số 23/7 Hoàng Diệu, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN NGUYỆT DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN NGUYET DUONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23/7 Hoàng Diệu, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84933088798 |
| 邮箱 | tannguyetduong.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 特立尼达和多巴哥 | 29 | $2.90M |
| 马来西亚 | 18 | $1.32M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CDP Trinidad Ltd. | 特立尼达和多巴哥 | 18 | $2.08M | 调味甜水 |
| FMCG SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $1.10M | 调味甜水、口腔卫生产品 |
| CDP Trinidad Ltd., VEMCO Division | 特立尼达和多巴哥 | 9 | $609.6K | 调味甜水、小麦粗粒 |
| CSK Global Trading | 马来西亚 | 7 | $503.0K | 调味甜水、口腔卫生产品 |
| UBS UNI SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $239.6K | 调味甜水 |
| ACADO FOODS | 4 | $192.5K | 调味甜水 | |
| Acado Trinidad Ltd. | 特立尼达和多巴哥 | 1 | $151.7K | 调味甜水 |
| Acado Foods (a Division of Acado Trinidad Ltd.) | 特立尼达和多巴哥 | 1 | $50.6K | 调味甜水 |
| CSK Global Trading | 1 | $47.0K | 调味甜水 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 调味甜水 | ACADO FOODS | — | $56.9K |
| 2026-04-28 | 调味甜水 | FMCG SDN BHD | — | $49.4K |
| 2026-04-02 | 调味甜水 | ACADO FOODS | — | $27.6K |
| 2026-03-20 | 调味甜水 | ACADO FOODS | — | $55.2K |
| 2026-03-17 | 调味甜水 | FMCG SDN BHD | — | $49.4K |
| 2026-02-02 | 调味甜水 | ACADO FOODS | — | $52.7K |
| 2026-01-22 | 调味甜水 | FMCG SDN BHD | — | $32.9K |
| 2025-12-07 | 调味甜水 | FMCG SDN BHD | — | $44.8K |
| 2025-12-07 | 口腔卫生产品 | FMCG SDN BHD | — | $6.5K |
| 2025-12-07 | 口腔卫生产品 | FMCG SDN BHD | — | $6.5K |