Hoa Tien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 女式非棉针织套装
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dệt May Thêu Nhuộm Hoa Tiến
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$2.10M
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302018740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5X33A5 |
| 成立日期 | 2000-06-01 |
| 联系地址 | Lô II/4 Cụm 1, Đường số 1, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỆT MAY THÊU NHUỘM HOA TIẾN |
| 企业英文名称 | HOA TIẾN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô II/4 Cụm 1, Đường số 1, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +842862719151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
| 610722 | 男式化纤睡衣 |
| 610832 | 女式化纤睡衣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 46 | $1.44M |
| 荷兰 | 4 | $284.4K |
| 约旦 | 6 | $121.4K |
| 利比亚 | 6 | $120.4K |
| 巴基斯坦 | 2 | $76.0K |
| 伊朗 | 1 | $21.1K |
| 科威特 | 1 | $17.6K |
| 阿联酋 | 2 | $14.6K |
| 美国 | 1 | $2.0K |
| 加拿大 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Almutamayzoon Alawa'el Co. | 以色列 | 12 | $391.4K | 女式非棉针织套装、男式纺织套装 |
| Nasser Center Co. Rafeedia | 以色列 | 9 | $294.0K | 女式非棉针织套装、男式纺织套装 |
| Tran Thi Quyen Textilien Grobhandel | 荷兰 | 4 | $284.4K | 男式化纤睡衣、女式化纤睡衣 |
| Shareket Naser | 以色列 | 7 | $197.2K | 男式纺织套装、女式非棉针织套装 |
| Lavanda Trading Jabal Al Hussain | 以色列 | 5 | $177.1K | 男式纺织套装、女式非棉针织套装 |
| ALMUTAMAYZOON ALAWAEL CO LTD | 以色列 | 4 | $140.7K | 女式非棉针织套装、男式纺织套装 |
| Almanal Co. | 利比亚 | 3 | $63.4K | 女式非棉针织套装、男式纺织套装 |
| Firas Azmi Sawalhi | 以色列 | 2 | $61.8K | 女式非棉针织套装 |
| Al Muzaini Exchange Co. | 约旦 | 3 | $58.5K | 男式纺织套装、女式非棉针织套装 |
| Alriyad Alarabi Co. | 利比亚 | 3 | $57.0K | 男式纺织套装、女式非棉针织套装 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 女式非棉针织套装 | ALMUTAMAYZOON ALAWAEL CO LTD | 以色列 | $12.5K |
| 2026-03-13 | 女式非棉针织套装 | ALMUTAMAYZOON ALAWAEL CO LTD | 以色列 | $9.0K |
| 2026-02-12 | 女式非棉针织套装 | Shareket Naser | 以色列 | $2.9K |
| 2026-02-12 | 女式非棉针织套装 | NASER CENTER CLOTHES CO LTD | 以色列 | $10.6K |
| 2026-02-12 | 男式纺织套装 | NASER CENTER CLOTHES CO LTD | 以色列 | $11.8K |
| 2026-02-12 | 女式非棉针织套装 | Shareket Naser | 以色列 | $9.2K |
| 2026-02-12 | 男式纺织套装 | Shareket Naser | 以色列 | $9.9K |
| 2026-02-07 | 女式非棉针织套装 | ALMUTAMAYZOON ALAWAEL CO LTD | 以色列 | $5.3K |
| 2026-02-07 | 男式纺织套装 | ALMUTAMAYZOON ALAWAEL CO LTD | 以色列 | $24.3K |
| 2026-02-07 | 女式非棉针织套装 | ALMUTAMAYZOON ALAWAEL CO LTD | 以色列 | $23.8K |