Hoa Tien Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 女式非棉针织套装

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dệt May Thêu Nhuộm Hoa Tiến

0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$2.10M
出口金额
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $126.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $181.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $88.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $93.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302018740
企查查编码QVNF5X33A5
成立日期2000-06-01
联系地址Lô II/4 Cụm 1, Đường số 1, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỆT MAY THÊU NHUỘM HOA TIẾN
企业英文名称HOA TIẾN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô II/4 Cụm 1, Đường số 1, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại
电话+842862719151
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
610429女式非棉针织套装
610329男式纺织套装
610722男式化纤睡衣
610832女式化纤睡衣

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列46$1.44M
荷兰4$284.4K
约旦6$121.4K
利比亚6$120.4K
巴基斯坦2$76.0K
伊朗1$21.1K
科威特1$17.6K
阿联酋2$14.6K
美国1$2.0K
加拿大1$1.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Almutamayzoon Alawa'el Co.以色列12$391.4K女式非棉针织套装、男式纺织套装
Nasser Center Co. Rafeedia以色列9$294.0K女式非棉针织套装、男式纺织套装
Tran Thi Quyen Textilien Grobhandel荷兰4$284.4K男式化纤睡衣、女式化纤睡衣
Shareket Naser以色列7$197.2K男式纺织套装、女式非棉针织套装
Lavanda Trading Jabal Al Hussain以色列5$177.1K男式纺织套装、女式非棉针织套装
ALMUTAMAYZOON ALAWAEL CO LTD以色列4$140.7K女式非棉针织套装、男式纺织套装
Almanal Co.利比亚3$63.4K女式非棉针织套装、男式纺织套装
Firas Azmi Sawalhi以色列2$61.8K女式非棉针织套装
Al Muzaini Exchange Co.约旦3$58.5K男式纺织套装、女式非棉针织套装
Alriyad Alarabi Co.利比亚3$57.0K男式纺织套装、女式非棉针织套装

近期贸易明细

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13女式非棉针织套装ALMUTAMAYZOON ALAWAEL CO LTD以色列$12.5K
2026-03-13女式非棉针织套装ALMUTAMAYZOON ALAWAEL CO LTD以色列$9.0K
2026-02-12女式非棉针织套装Shareket Naser以色列$2.9K
2026-02-12女式非棉针织套装NASER CENTER CLOTHES CO LTD以色列$10.6K
2026-02-12男式纺织套装NASER CENTER CLOTHES CO LTD以色列$11.8K
2026-02-12女式非棉针织套装Shareket Naser以色列$9.2K
2026-02-12男式纺织套装Shareket Naser以色列$9.9K
2026-02-07女式非棉针织套装ALMUTAMAYZOON ALAWAEL CO LTD以色列$5.3K
2026-02-07男式纺织套装ALMUTAMAYZOON ALAWAEL CO LTD以色列$24.3K
2026-02-07女式非棉针织套装ALMUTAMAYZOON ALAWAEL CO LTD以色列$23.8K

相关企业 · 同类产品

Hoa Tien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →