TTN Foodstuff Technology Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 玉米淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Công Nghệ Phẩm Ttn
243
进口笔数
43
出口笔数
$10.93M
进口金额
$565.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-01-09
最近出口
19
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102058175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMFD4SY |
| 成立日期 | 2006-10-24 |
| 联系地址 | Số 238 đường 3.1, Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHỆ PHẨM TTN |
| 企业英文名称 | TTN FOODSTUFF TECHNOLOGY MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kiot số 7, Tầng 1, Tòa CT2 Khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02435401244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 110813 | 马铃薯淀粉 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 330210 | 食品香料 |
| 350510 | 改性淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 123 | $6.89M |
| 菲律宾 | 57 | $2.75M |
| 罗马尼亚 | 19 | $440.8K |
| 芬兰 | 6 | $341.9K |
| 韩国 | 12 | $180.5K |
| 法国 | 4 | $145.7K |
| 荷兰 | 5 | $114.8K |
| 中国 | 7 | $23.0K |
| 日本 | 7 | $15.9K |
| 德国 | 1 | $15.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $519.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUJARAT AMBUJA EXPORTS LIMITED | 印度 | 122 | $6.89M | 玉米淀粉、葡萄糖浆 |
| MARCEL TRADING CORPORATION | 菲律宾 | 31 | $2.10M | 植物粘液剂、槐豆瓜尔胶 |
| TBK MANUFACTURING CORPORATION | 印度尼西亚 | 15 | $485.4K | 植物粘液剂 |
| ION MOS S.R.L. | 16 | $430.6K | 食品香料、混合调味料 | |
| Berner Ltd. | 芬兰 | 6 | $341.9K | 马铃薯淀粉、零售清洁粉剂 |
| Kwang Il Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $180.5K | 其他化学制剂、其他食品制剂 |
| Meelunie B.V. | 荷兰 | 6 | $130.6K | 马铃薯淀粉、小麦面筋 |
| TBK MFG Corp. | 印度尼西亚 | 10 | $123.7K | 植物粘液剂、烤面包制品 |
| Yiguo Foods (Qingdao) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $23.0K | 混合蔬菜 |
| Shiima Electronics Inc. | 日本 | 5 | $9.1K | 其他诊断试剂、其他电子IC |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Duc Tin | 越南 | 21 | $300.4K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | 12 | $186.1K | 瓦楞纸箱、玉米淀粉 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 10 | $79.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 马铃薯淀粉 | Berner Ltd. | 芬兰 | $40.7K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | ION MOS S.R.L. | 罗马尼亚 | $10.8K |
| 2026-06-22 | 马铃薯淀粉 | Meelunie B.V. | 荷兰 | $16.4K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | ION MOS S.R.L. | 罗马尼亚 | $29.9K |
| 2026-06-22 | 动植物着色料 | ION MOS S.R.L. | 罗马尼亚 | $2.6K |
| 2026-06-22 | 玉米淀粉 | GUJARAT AMBUJA EXPORTS LIMITED | 印度 | $59.5K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | ION MOS S.R.L. | 罗马尼亚 | $9.8K |
| 2026-06-17 | 植物粘液剂 | MARCEL TRADING CORPORATION | 菲律宾 | $72.1K |
| 2026-06-17 | 豆类蔬菜粉 | Sotex Pro Sas | 法国 | $28.1K |
| 2026-06-10 | 玉米淀粉 | GUJARAT AMBUJA EXPORTS LIMITED | 印度 | $59.5K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 玉米淀粉 | Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2025-09-15 | 玉米淀粉 | Duc Tin | 越南 | $4.6K |
| 2025-09-10 | 玉米淀粉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-04-02 | 玉米淀粉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-01-16 | 玉米淀粉 | Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | $9.7K |
| 2024-12-27 | 玉米淀粉 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2024-12-17 | 玉米淀粉 | Duc Tin | 越南 | $17.3K |
| 2024-12-02 | 玉米淀粉 | Duc Tin | 越南 | $14.7K |
| 2024-11-16 | 玉米淀粉 | Duc Tin | 越南 | $14.7K |
| 2024-11-08 | 玉米淀粉 | Duc Tin | 越南 | $14.8K |