Thuan Thanh Trading, Production and Import-Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX TM XNK THUậN THàNH

0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
—
最近进口
2025-10-23
最近出口
0
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $62.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔

工商档案

企业注册号5801325023
企查查编码QVN2EDY6TW
成立日期2016-11-04
联系地址Số 2, Thôn Phú Hòa, Xã Phú Hội, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX TM XNK THUẬN THÀNH
企业英文名称THUAN THANH SX TM XNK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, Thôn Phú Hòa, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84342781616
官网nongsanthuanthanhvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本282亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070490其他芸苔属蔬菜
200931单一柑橘汁
200989其他单一果蔬汁
080450番石榴芒果山竹
081090其他鲜果
200820加工菠萝
071080其他冷冻蔬菜
081190其他冷冻水果坚果
200911冷冻橙汁
070320鲜大蒜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾51$668.3K
中国13$341.8K
越南8$90.6K
韩国2$18.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lian Qing Enterprise Co., Ltd.中国13$341.8K其他单一果蔬汁、单一柑橘汁
Chia Mei Xiang Co., Ltd.越南39$217.9K其他芸苔属蔬菜
Zheng Wang Le Co., Ltd.越南6$136.6K其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
Ming Yi Food Co., Ltd.越南3$113.6K其他单一果蔬汁、单一柑橘汁
TIAN YUAN FRUIT JUICE CO LTD中国台湾3$104.9K其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
Jiann Chang Food Co., Ltd.越南2$45.5K其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果
HUNG YUAN PRODUCE TRADING CO LTD中国台湾4$29.2K其他芸苔属蔬菜
Tain Mei Foods Trade Co., Ltd.越南2$23.4K其他加工水果、其他蔬菜制品
Sangango Co., Ltd.韩国2$18.8K其他冷冻蔬菜
Hungan Agriculture Products Co., Ltd.越南2$12.9K其他芸苔属蔬菜、其他食用蔬菜

近期贸易明细

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-23其他芸苔属蔬菜CHIA MEI XIANG CO LTD中国台湾$6.2K
2025-10-20其他芸苔属蔬菜HUNG YUAN PRODUCE TRADING CO LTD中国台湾$6.8K
2025-10-15其他芸苔属蔬菜HUNG YUAN PRODUCE TRADING CO LTD中国台湾$7.8K
2025-10-02其他芸苔属蔬菜CHIA MEI XIANG CO LTD中国台湾$6.4K
2025-09-29其他芸苔属蔬菜CHIA MEI XIANG CO LTD中国台湾$6.8K
2025-09-25其他芸苔属蔬菜HUNG YUAN PRODUCE TRADING CO LTD中国台湾$7.8K
2025-09-25其他芸苔属蔬菜HUNG YUAN PRODUCE TRADING CO LTD中国台湾$6.8K
2025-09-11其他芸苔属蔬菜CHIA MEI XIANG CO LTD中国台湾$5.9K
2025-09-07其他芸苔属蔬菜CHIA MEI XIANG CO LTD中国台湾$5.9K
2025-09-05其他芸苔属蔬菜CHIA MEI XIANG CO LTD中国台湾$6.4K

相关企业 · 同类产品

Thuan Thanh Trading, Production and Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →