Thuan Thanh Trading, Production and Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM XNK THUậN THàNH
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$1.14M
出口金额
—
最近进口
2025-10-23
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801325023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2EDY6TW |
| 成立日期 | 2016-11-04 |
| 联系地址 | Số 2, Thôn Phú Hòa, Xã Phú Hội, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM XNK THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | THUAN THANH SX TM XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Thôn Phú Hòa, Xã Đức Trọng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0149 - Chăn nuôi khác 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84342781616 |
| 官网 | nongsanthuanthanhvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 282亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200911 | 冷冻橙汁 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 51 | $668.3K |
| 中国 | 13 | $341.8K |
| 越南 | 8 | $90.6K |
| 韩国 | 2 | $18.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lian Qing Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 13 | $341.8K | 其他单一果蔬汁、单一柑橘汁 |
| Chia Mei Xiang Co., Ltd. | 越南 | 39 | $217.9K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Zheng Wang Le Co., Ltd. | 越南 | 6 | $136.6K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| Ming Yi Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $113.6K | 其他单一果蔬汁、单一柑橘汁 |
| TIAN YUAN FRUIT JUICE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $104.9K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| Jiann Chang Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $45.5K | 其他单一果蔬汁、其他冷冻水果坚果 |
| HUNG YUAN PRODUCE TRADING CO LTD | 中国台湾 | 4 | $29.2K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Tain Mei Foods Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.4K | 其他加工水果、其他蔬菜制品 |
| Sangango Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $18.8K | 其他冷冻蔬菜 |
| Hungan Agriculture Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 其他芸苔属蔬菜 | CHIA MEI XIANG CO LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2025-10-20 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNG YUAN PRODUCE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2025-10-15 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNG YUAN PRODUCE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $7.8K |
| 2025-10-02 | 其他芸苔属蔬菜 | CHIA MEI XIANG CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |
| 2025-09-29 | 其他芸苔属蔬菜 | CHIA MEI XIANG CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2025-09-25 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNG YUAN PRODUCE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $7.8K |
| 2025-09-25 | 其他芸苔属蔬菜 | HUNG YUAN PRODUCE TRADING CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2025-09-11 | 其他芸苔属蔬菜 | CHIA MEI XIANG CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2025-09-07 | 其他芸苔属蔬菜 | CHIA MEI XIANG CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2025-09-05 | 其他芸苔属蔬菜 | CHIA MEI XIANG CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |