Vu Minh Ngoc Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 216 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
3
进口笔数
216
出口笔数
$13.8K
进口金额
$809.3K
出口金额
2025-03-20
最近进口
2026-06-19
最近出口
2
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300940960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR83VVP |
| 成立日期 | 2016-06-20 |
| 联系地址 | Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VŨ MINH NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Do Nha, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84906049119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 842410 | 灭火器 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.9K |
| 越南 | 1 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 204 | $794.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.8K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| XIAO QIN | 中国 | 1 | $52 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $180.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $65.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $49.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $34.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 18 | $23.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $14.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| ZSNow Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.0K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 13 | $9.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.4K | 其他电子IC、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 钢铁螺钉螺栓 | XIAO QIN | 中国 | $16 |
| 2025-03-20 | 其他塑料制品 | XIAO QIN | 中国 | $22 |
| 2025-03-20 | 不可调扳手 | XIAO QIN | 中国 | $14 |
| 2023-10-06 | 75kVA以下交流发电机 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2023-10-02 | 75kVA以下交流发电机 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
出口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁结构体 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-06-19 | LED灯 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $411 |
| 2026-06-19 | 铜绕组线 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $136 |
| 2026-06-13 | 铜绕组线 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-11 | 铜绕组线 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | — | $136 |
| 2026-06-11 | LED灯 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | — | $411 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁结构体 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $195 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-10 | 电气信号装置 | New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $504 |