Hanoi Medical Construction Consultancy One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Tư VấN XâY DựNG CôNG TRìNH Y Tế Hà NộI
8
进口笔数
0
出口笔数
$25.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108237653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31J0CUJ |
| 成立日期 | 2018-04-17 |
| 联系地址 | Số 1 Ngõ 120 Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH Y TẾ HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Ngõ 120 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842462969941 |
| 邮箱 | thuy.tuvanthietkeytehn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $25.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyao Yufeng Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.9K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| AMCAREMED TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 2 | $3.3K | 阀门龙头、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 其他医疗器具 | AMCAREMED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $768 |
| 2025-12-17 | 其他塑料制品 | AMCAREMED Technology Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | AMCAREMED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-19 | 其他塑料制品 | AMCAREMED Technology Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | AMCAREMED Technology Co., Ltd. | 中国 | $145 |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | AMCAREMED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | AMCAREMED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $855 |
| 2023-11-16 | 其他铝制品 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-16 | 其他铝制品 | Yuyao Yufeng Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | $0 |
| 2023-11-16 | 其他铝制品 | YUYAO YUFENG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120 |