Pham Silk Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHạM SILK
0
进口笔数
120
出口笔数
$0
进口金额
$11.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801480357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXGM41F |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Số 15 Lam Sơn, Phường Lộc Sơn, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẠM SILK |
| 企业英文名称 | PHAM SILK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Lam Sơn, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84852204527 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
| 500300 | 废丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 64 | $6.95M |
| 越南 | 41 | $3.93M |
| 日本 | 12 | $392.3K |
| 中国香港 | 1 | $114.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruti Silks | 印度 | 22 | $2.47M | 生丝 |
| Shikhar International | 印度 | 14 | $1.52M | 生丝、丝纱线 |
| Maruti Silks | 越南 | 13 | $1.45M | 生丝 |
| Rajadhiraj Corporate Management Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $1.23M | 生丝、丝纱线 |
| Sino Import & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $901.5K | 生丝、丝纱线 |
| Aarna Creation | 印度 | 6 | $677.4K | 生丝、纱线花边制造机 |
| Matsumura Co., Ltd. | 越南 | 11 | $656.0K | 生丝、塑料卷轴 |
| Shikhar International | 越南 | 4 | $433.4K | 生丝、丝纱线 |
| Matsumura Co., Ltd. | 日本 | 12 | $392.3K | 85%以上丝织物、丝纱线 |
| Shree Salasar Balajee Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $342.5K | 生丝、85%以上丝织物 |
近期贸易明细
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 生丝 | AARNA CREATION LTD | — | $117.0K |
| 2026-04-04 | 生丝 | AARNA CREATION LTD | — | $117.2K |
| 2026-03-22 | 生丝 | RAJADHIRAJ CORP ORATE MANAGEMENT PVT LTD | 印度 | $115.5K |
| 2026-03-04 | 生丝 | Maruti Silks | 印度 | $115.2K |
| 2026-02-24 | 生丝 | Maruti Silks | 印度 | $113.5K |
| 2026-02-21 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $115.2K |
| 2026-02-03 | 生丝 | Maruti Silks | 印度 | $113.5K |
| 2026-01-31 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $95.8K |
| 2026-01-22 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $95.8K |
| 2026-01-20 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $115.2K |