Etic Hung Thinh Education Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Giáo Dục Etic Hưng Thịnh
6
进口笔数
0
出口笔数
$33.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313782316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8562KNE |
| 成立日期 | 2016-04-28 |
| 联系地址 | 9C/22 Đường 28, Khu phố 7, Phường Linh Đông, Quận Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ GIÁO DỤC ETIC HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | ETIC HUNG THINH EDUCATION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 9C/22 Đường 28, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $26.9K |
| 德国 | 2 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e40cc57e1a4f0ed8ccb57fddb9f7b62f | 1 | $13.1K | ||
| LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD | 中国 | 1 | $7.7K | 聚合物胶粘剂、PVC单丝棒材 |
| Eurotramp Trampoline Kurt Hack GmbH | 德国 | 2 | $6.9K | 体育器材、钢铁弹簧 |
| Wenzhou Dream Garden Amusement Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他户外娱乐设备、其他游乐设施 |
| Yucai Holding Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他座椅、书写石板和板 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 塑料棒材及型材 | LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $17 |
| 2026-03-05 | 硫化橡胶地板 | LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-05 | 硫化橡胶地板 | LINYI XINKAILIN ENVIRONMENTAL PROTECTION MATERIALS CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-11-18 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG EJ PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-11-18 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG EJ PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-11-18 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG EJ PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-11-18 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG EJ PLAYGROUND EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | $900 |
| 2024-11-18 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG EJ PLAYGROUND EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | $208 |
| 2024-11-18 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG EJ PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-11-18 | 其他户外娱乐设备 | ZHEJIANG EJ PLAYGROUND EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | $220 |