THANH MAI VN CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电动手钻
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH MAI VN
6
进口笔数
0
出口笔数
$83.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301144337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0H6E45T |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | Làng Móng, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH MAI VN |
| 企业英文名称 | THANH MAI VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Làng Móng, Xã Hoàn Sơn(Hết hiệu lưc), Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0978334593 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846721 | 电动手钻 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $83.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 5 | $68.8K | 镀锌钢板、柴油机零件 |
| HENAN SYNTHETIC FIBRES & WOOLLEN FABRICS IMP. & EXP.CO.,LTD | 中国 | 1 | $14.5K | 陶瓷磨轮、其他矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-17 | 可互换冲压工具 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $396 |
| 2023-03-17 | 电动手钻 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-17 | 可互换冲压工具 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $119 |
| 2023-03-17 | 塑料管 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $352 |
| 2023-03-17 | 喷枪 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2023-03-17 | 塑料管 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $528 |
| 2023-03-17 | 喷枪 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-03-17 | 塑料管 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $594 |
| 2023-03-17 | 塑料管 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2023-03-17 | 可互换工具 | DONGGUAN YIZHENGTONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $97 |