Truong Phat Investment Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần thương mại đầu tư Trường Phát
41
进口笔数
0
出口笔数
$582.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102549938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3X3724 |
| 成立日期 | 2007-11-23 |
| 联系地址 | Số nhà 05, ngách 61/01/08, đường K2, Tổ 15, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 05, ngách 61/01/08, đường K2, Tổ 15, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842437689861 |
| 传真 | 02437876882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $430.0K |
| 意大利 | 8 | $90.2K |
| 德国 | 10 | $49.5K |
| 瑞士 | 3 | $9.2K |
| 日本 | 2 | $2.0K |
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
| 西班牙 | 1 | $42 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Everworldwide International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $306.3K | 其他塑料制品、合成单丝纱 |
| Imper Italia S.r.l. | 意大利 | 7 | $82.2K | PVC塑料板材、其他塑料建材 |
| BPA GmbH | 德国 | 9 | $58.7K | 其他粘合剂≤1kg、硫化橡胶板片 |
| Taian Dingkun New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.4K | 其他塑料制品、EPDM橡胶 |
| WFP GmbH | 德国 | 2 | $40.4K | 耐火混合料、水泥添加剂 |
| Yixing Shenzhou Earth Working Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | PVC涂层织物、其他玻璃纤维 |
| Qingdao Sunrise Dageng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 乙烯聚合物塑料、重型无纺布 |
| Tai'an Modern Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| C.I. Takiron Corp. | 日本 | 2 | $2.0K | 自粘塑料片、其他硫化橡胶制品 |
| Hengshui Jingtong Rubber Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 非板状硫化橡胶、硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | WFP GMBH | 中国 | $358 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料片 | WFP GMBH | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-15 | 自粘塑料片 | WFP GMBH | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | WFP GMBH | 中国 | $358 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | WFP GMBH | 中国 | $145 |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | WFP GMBH | 中国 | $145 |
| 2026-03-29 | 非白波特兰水泥 | KOESTER BAUCHEMIE AG | 中国 | $1 |
| 2025-09-12 | 其他工业用纺织品 | GOLD JOINT INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-09-11 | 其他塑料制品 | TAIAN MODERN PLASTIC CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-07-11 | 低塑聚氯乙烯板 | EVERWORLDWIDE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $4.3K |