Asia Ocean Vietnam Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ASIA OCEAN VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$107.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-28
最近进口
2025-02-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202148016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYBPG734 |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Số 16/135 đường Trung Lực, tổ dân phố Trung Hành 5, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ASIA OCEAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASIA OCEAN VIET NAM IMPORT EXPORT SERVICES TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 đường Lê Đức Thịnh, Tổ dân phố 7, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84862582179 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $107.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Resources Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 6 | $102.5K | 加强石制瓦片、其他水泥制品 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-28 | 其他水泥制品 | XIAMEN RESOURCES SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $11 |
| 2023-06-28 | 其他水泥制品 | XIAMEN RESOURCES SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $155 |
| 2023-06-28 | 其他水泥制品 | XIAMEN RESOURCES SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $28 |
| 2023-06-28 | 其他水泥制品 | XIAMEN RESOURCES SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $14 |
| 2023-06-22 | 非瓦楞折叠盒 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-06-13 | 非瓦楞折叠盒 | LSSP SUPPLY CHAIN CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-22 | 其他水泥制品 | XIAMEN RESOURCES SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $713 |
| 2023-05-22 | 其他水泥制品 | XIAMEN RESOURCES SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-05-22 | 其他水泥制品 | XIAMEN RESOURCES SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $672 |
| 2023-05-22 | 其他水泥制品 | XIAMEN RESOURCES SUPPLY CHAIN CO. LTD | 中国 | $3.2K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-10 | COVER UP 92% NYLON, 8%SPANDEX COVER UP 95% POLYESTER, 5%SPANDEX SCAC CODE: OEIA HBL NO ASOEI2203550 | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2025-06-12 | COVER UP 92% NYLON, 8%SPANDEX COVER UP 95% POLYESTER, 5%SPANDEX SCAC CODE: OEIA HBL NO ASOEI2203543 | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2025-02-14 | DIDYMIUM OXIDE (DI2O3) 10 PAL LETS | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2025-02-05 | 薪柴木料 | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2024-07-29 | ALUMINUM ALLOY PROFILE THE SELLER: PERFECT GATEWAY ENTERPRISES LTD. 2ND FLOOR, EBRAHIM BUILDING, OFFICE NO.5 AND NO.9 FRANCIS RACHEL STREET P.O. BOX 1196 VICTORIA, MAHE, REPUBLIC OF SEYCHELLES THE ALUMINUM EXTRUSIONS IN THIS SHIPMENT WERE MANUFACTURED IN VIETNAM AND DO NOT CONTAIN ALUMINUM PREVIOUSLY EXTRUD ED IN CHINA SCAC CODE: OEIA HBL NO ASOEI2203507 | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |
| 2024-04-01 | ITEM: PO: 10284 ENGINEERE D FLOORING SCAC CODE: OEIA/ HBL NO ASOEI2203486 | O.E.I. INTERNATIONAL INC. | 美国 | $0 |