ASG Technology Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,210 笔 · 主营 8477机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Asg Việt Nam

232
进口笔数
2,210
出口笔数
$3.08M
进口金额
$8.86M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-29
最近出口
29
供应商数
106
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $629.0K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $182.9K · 7 笔出口 $248.5K · 54 笔2023-12进口 $16.0K · 3 笔出口 $206.7K · 46 笔2024-01进口 $11.8K · 2 笔出口 $178.2K · 56 笔2024-02进口 $30.5K · 5 笔出口 $127.3K · 40 笔2024-03进口 $26.8K · 3 笔出口 $144.5K · 42 笔2024-04进口 $45.3K · 4 笔出口 $203.6K · 51 笔2024-05进口 $21.9K · 2 笔出口 $263.5K · 53 笔2024-06进口 $40.7K · 6 笔出口 $178.0K · 59 笔2024-07进口 $47.5K · 5 笔出口 $299.4K · 57 笔2024-08进口 $256.9K · 5 笔出口 $274.5K · 65 笔2024-09进口 $8.6K · 2 笔出口 $202.5K · 54 笔2024-10进口 $47.0K · 8 笔出口 $152.4K · 68 笔2024-11进口 $84.9K · 8 笔出口 $209.7K · 47 笔2024-12进口 $34.5K · 5 笔出口 $282.8K · 51 笔2025-01进口 $52.8K · 8 笔出口 $148.2K · 46 笔2025-02进口 $56.6K · 6 笔出口 $208.5K · 61 笔2025-03进口 $46.2K · 9 笔出口 $325.0K · 78 笔2025-04进口 $36.3K · 4 笔出口 $210.1K · 52 笔2025-05进口 $59.2K · 9 笔出口 $94.6K · 47 笔2025-06进口 $8.9K · 3 笔出口 $294.2K · 70 笔2025-07进口 $232.8K · 10 笔出口 $220.8K · 66 笔2025-08进口 $42.4K · 10 笔出口 $184.6K · 46 笔2025-09进口 $94.3K · 8 笔出口 $226.5K · 50 笔2025-10进口 $52.4K · 5 笔出口 $352.9K · 66 笔2025-11进口 $85.6K · 7 笔出口 $139.5K · 47 笔2025-12进口 $79.0K · 11 笔出口 $238.2K · 48 笔2026-01进口 $40.2K · 7 笔出口 $183.4K · 46 笔2026-02进口 $104.1K · 6 笔出口 $302.5K · 49 笔2026-03进口 $23.9K · 6 笔出口 $236.1K · 74 笔2026-04进口 $125.1K · 6 笔出口 $347.7K · 71 笔2026-05进口 $37.2K · 6 笔出口 $194.1K · 47 笔2026-06进口 $629.0K · 4 笔出口 $240.4K · 65 笔2026-07进口 $112.3K · 8 笔出口 $190.2K · 75 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $182.9K · 7 笔出口 $248.5K · 54 笔2023-12进口 $16.0K · 3 笔出口 $206.7K · 46 笔2024-01进口 $11.8K · 2 笔出口 $178.2K · 56 笔2024-02进口 $30.5K · 5 笔出口 $127.3K · 40 笔2024-03进口 $26.8K · 3 笔出口 $144.5K · 42 笔2024-04进口 $45.3K · 4 笔出口 $203.6K · 51 笔2024-05进口 $21.9K · 2 笔出口 $263.5K · 53 笔2024-06进口 $40.7K · 6 笔出口 $178.0K · 59 笔2024-07进口 $47.5K · 5 笔出口 $299.4K · 57 笔2024-08进口 $256.9K · 5 笔出口 $274.5K · 65 笔2024-09进口 $8.6K · 2 笔出口 $202.5K · 54 笔2024-10进口 $47.0K · 8 笔出口 $152.4K · 68 笔2024-11进口 $84.9K · 8 笔出口 $209.7K · 47 笔2024-12进口 $34.5K · 5 笔出口 $282.8K · 51 笔2025-01进口 $52.8K · 8 笔出口 $148.2K · 46 笔2025-02进口 $56.6K · 6 笔出口 $208.5K · 61 笔2025-03进口 $46.2K · 9 笔出口 $325.0K · 78 笔2025-04进口 $36.3K · 4 笔出口 $210.1K · 52 笔2025-05进口 $59.2K · 9 笔出口 $94.6K · 47 笔2025-06进口 $8.9K · 3 笔出口 $294.2K · 70 笔2025-07进口 $232.8K · 10 笔出口 $220.8K · 66 笔2025-08进口 $42.4K · 10 笔出口 $184.6K · 46 笔2025-09进口 $94.3K · 8 笔出口 $226.5K · 50 笔2025-10进口 $52.4K · 5 笔出口 $352.9K · 66 笔2025-11进口 $85.6K · 7 笔出口 $139.5K · 47 笔2025-12进口 $79.0K · 11 笔出口 $238.2K · 48 笔2026-01进口 $40.2K · 7 笔出口 $183.4K · 46 笔2026-02进口 $104.1K · 6 笔出口 $302.5K · 49 笔2026-03进口 $23.9K · 6 笔出口 $236.1K · 74 笔2026-04进口 $125.1K · 6 笔出口 $347.7K · 71 笔2026-05进口 $37.2K · 6 笔出口 $194.1K · 47 笔2026-06进口 $629.0K · 4 笔出口 $240.4K · 65 笔2026-07进口 $112.3K · 8 笔出口 $190.2K · 75 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106012703
企查查编码QVN8HSKEDC
成立日期2012-10-15
联系地址Số 19, ngách 59/43, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ASG VIỆT NAM
企业英文名称ASG TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19, ngách 59/43, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02433519980
邮箱info@asg.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件
841231气动直线发动机
852589其他电视摄像机
820750可互换钻具
848180阀门龙头
851680电热电阻器
391731高压塑料软管
847780其他橡塑机械
391732塑料管
847950工业机器人

出口

HS 编码产品
8477908477机器零件
392310塑料包装箱
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
401699其他硫化橡胶制品
848310传动轴及曲柄
392390其他塑料包装制品
731822非螺纹垫圈
903180其他测量仪器
853340可变电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$2.45M
中国台湾52$465.0K
日本28$142.4K
越南6$14.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,149$8.65M
印度尼西亚33$152.2K
日本24$47.5K
菲律宾1$1.4K
中国台湾1$950
中国1$650

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Shengdaxin Import & Export Co., Ltd.中国81$954.5K8477机器零件、注塑机
FUKUSHIN INDUSTRIAL LIMITED中国香港14$797.3K电热电阻器、其他电视摄像机
Tan Star Industries Inc.中国台湾51$483.3K8477机器零件、气动直线发动机
Zhoushan Chengsheng Plastic Machinery Co., Ltd.中国13$204.4K8477机器零件、其他机器刀具
Fukushin Industrial Ltd.中国16$141.6K8477机器零件、其他电视摄像机
The Sailor Pen Co., Ltd. Robotics Division日本23$106.4K高压塑料软管、塑料管
ZHOUSHAN CHENGSHENG PLATICS MACHINERY CO., LTD中国4$17.4K8477机器零件
Proterial, Ltd.日本2$17.0K合金钢扁轧材、非金属永磁体
Dongguan OtaI Metal Material Co., Ltd.中国3$9.1K热轧合金钢板、合金钢棒材
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南4$2.6K天线及发射器、车用线束

下游采购商(共 106)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Molex Vietnam Co., Ltd.越南97$1.52M其他钢铁制品、电器装置零件
Matsuo Industries Vietnam Inc.越南84$762.8K其他钢铁制品、非螺纹垫圈
IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南73$548.8K瓦楞纸箱、丙烯共聚物
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南100$521.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南258$318.9K聚甲醛、ABS共聚物
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南72$318.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kinyosha Vietnam Co., Ltd.越南74$302.4K其他钢铁制品、其他未硫化橡胶
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南72$217.3K其他塑料制品、未装配光学元件
Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd.越南103$196.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南104$111.6K冷轧钢片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他硫化橡胶制品CNL SEALS CO., LTD.中国台湾$401
2026-07-28其他硫化橡胶制品CNL SEALS CO., LTD.中国台湾$90
2026-07-228477机器零件FUKUSHIN INDUSTRIAL LIMITED中国$530
2026-07-20混合机Henan Unio Machinery Co., Ltd.中国$741
2026-07-188477机器零件Zhoushan Chengsheng Plastic Machinery Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-188477机器零件Zhoushan Chengsheng Plastic Machinery Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-188477机器零件Zhoushan Chengsheng Plastic Machinery Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-188477机器零件Zhoushan Chengsheng Plastic Machinery Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-188477机器零件Zhoushan Chengsheng Plastic Machinery Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-14组合测量仪器FUKUSHIN INDUSTRIAL LIMITED中国$90

出口(共 2,210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-298477机器零件HS TECHNOLOGIES (PHILS.) INC.菲律宾$260
2026-09-298477机器零件HS TECHNOLOGIES (PHILS.) INC.菲律宾$560
2026-09-298477机器零件HS TECHNOLOGIES (PHILS.) INC.菲律宾$540
2026-07-311000伏以下插头插座PT Asgi Industrial Indonesia印度尼西亚$9
2026-07-31带接头绝缘电线PT Asgi Industrial Indonesia印度尼西亚$120
2026-07-318477机器零件PT Asgi Industrial Indonesia印度尼西亚$170
2026-07-31带接头绝缘电线PT Asgi Industrial Indonesia印度尼西亚$96
2026-07-318477机器零件PT Asgi Industrial Indonesia印度尼西亚$187
2026-07-318477机器零件PT Asgi Industrial Indonesia印度尼西亚$65
2026-07-31带接头绝缘电线PT Asgi Industrial Indonesia印度尼西亚$145

相关企业 · 同类产品

ASG Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →