ASG Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,977 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Asg Việt Nam
214
进口笔数
1,977
出口笔数
$2.30M
进口金额
$8.03M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
28
供应商数
102
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106012703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HSKEDC |
| 成立日期 | 2012-10-15 |
| 联系地址 | Số 19, ngách 59/43, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ASG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASG TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngách 59/43, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02433519980 |
| 邮箱 | info@asg.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722490 | 合金钢半成品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $1.71M |
| 中国台湾 | 50 | $454.6K |
| 日本 | 24 | $121.9K |
| 越南 | 6 | $14.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,933 | $7.89M |
| 印度尼西亚 | 19 | $83.2K |
| 日本 | 23 | $45.4K |
| 中国台湾 | 1 | $950 |
| 中国 | 1 | $650 |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shengdaxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 81 | $954.5K | 8477机器零件、注塑机 |
| TAN STAR INDUSTRIES INC | 中国台湾 | 50 | $473.5K | 8477机器零件、气动直线发动机 |
| Zhoushan Chengsheng Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $189.1K | 8477机器零件、功能机器零件 |
| Fukushin Industrial Ltd. | 中国 | 16 | $141.6K | 8477机器零件、其他电视摄像机 |
| The Sailor Pen Co., Ltd. Robotics Division | 日本 | 20 | $85.0K | 塑料管、阀门龙头 |
| FUKUSHIN INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 6 | $65.6K | 其他电视摄像机、电热电阻器 |
| ZHOUSHAN CHENGSHENG PLATICS MACHINERY CO., LTD | 中国 | 4 | $17.4K | 8477机器零件 |
| Proterial, Ltd. | 日本 | 2 | $17.0K | 合金钢扁轧材、非金属永磁体 |
| Dongguan OtaI Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 合金钢锻棒、合金钢棒材 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 天线及发射器、车用线束 |
下游采购商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $1.38M | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 78 | $646.6K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $545.2K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 96 | $504.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $270.0K | 其他未硫化橡胶、其他钢铁制品 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 219 | $264.0K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 68 | $203.6K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 97 | $189.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $97.0K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $63.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN CHENGSHENG PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN CHENGSHENG PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN CHENGSHENG PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN CHENGSHENG PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN CHENGSHENG PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN CHENGSHENG PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN CHENGSHENG PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $834 |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN CHENGSHENG PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN CHENGSHENG PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | ZHOUSHAN CHENGSHENG PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 1,977)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $823 |
| 2026-04-28 | 塑料包装箱 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $823 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $157 |
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 其他硫化橡胶制品 | SAMSUNG SDI VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-27 | 非泡沫橡胶密封件 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-27 | 塑料包装箱 | SANTOMAS VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $815 |
| 2026-04-27 | 其他塑料包装制品 | TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |