ASG Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,134 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Asg Việt Nam
224
进口笔数
2,134
出口笔数
$2.96M
进口金额
$8.67M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
27
供应商数
101
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106012703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HSKEDC |
| 成立日期 | 2012-10-15 |
| 联系地址 | Số 19, ngách 59/43, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ASG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASG TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngách 59/43, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02433519980 |
| 邮箱 | info@asg.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853340 | 可变电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 140 | $2.34M |
| 中国台湾 | 51 | $464.5K |
| 日本 | 27 | $142.1K |
| 越南 | 6 | $14.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,078 | $8.47M |
| 印度尼西亚 | 30 | $145.1K |
| 日本 | 24 | $47.5K |
| 中国台湾 | 1 | $950 |
| 中国 | 1 | $650 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Shengdaxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 81 | $954.5K | 8477机器零件、注塑机 |
| FUKUSHIN INDUSTRIAL LIMITED | 中国香港 | 10 | $695.1K | 其他电视摄像机、电热电阻器 |
| Tan Star Industries Inc. | 中国台湾 | 51 | $483.3K | 8477机器零件、气动直线发动机 |
| Zhoushan Chengsheng Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $195.9K | 8477机器零件、铝制管件 |
| Fukushin Industrial Ltd. | 中国 | 16 | $141.6K | 8477机器零件、其他电视摄像机 |
| The Sailor Pen Co., Ltd. Robotics Division | 日本 | 22 | $106.1K | 高压塑料软管、塑料管 |
| ZHOUSHAN CHENGSHENG PLATICS MACHINERY CO., LTD | 中国 | 4 | $17.4K | 8477机器零件 |
| Proterial, Ltd. | 日本 | 2 | $17.0K | 合金钢扁轧材、非金属永磁体 |
| Dongguan OtaI Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.6K | 天线及发射器、车用线束 |
下游采购商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 93 | $1.49M | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 82 | $723.4K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| IKKA Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 71 | $545.2K | 瓦楞纸箱、丙烯共聚物 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 98 | $510.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $318.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 244 | $298.1K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $292.8K | 其他钢铁制品、其他未硫化橡胶 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $217.3K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $194.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $107.6K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他焊接机 | FUKUSHIN INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | $315.0K |
| 2026-06-29 | 冶金铸造机 | FUKUSHIN INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | $285.0K |
| 2026-06-18 | 8477机器零件 | FUKUSHIN INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | $370 |
| 2026-06-18 | 8477机器零件 | FUKUSHIN INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | $370 |
| 2026-06-10 | 其他电视摄像机 | FUKUSHIN INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | $18.8K |
| 2026-06-10 | 其他电视摄像机 | FUKUSHIN INDUSTRIAL LIMITED | 中国 | $9.3K |
| 2026-06-08 | 高压塑料软管 | The Sailor Pen Co., Ltd. Robotics Division | 日本 | $237 |
| 2026-05-12 | 8477机器零件 | ASG Technology Vietnam Japan Office | 日本 | $119 |
| 2026-05-12 | 8477机器零件 | ASG Technology Vietnam Japan Office | 日本 | $192 |
| 2026-05-12 | 8477机器零件 | ASG Technology Vietnam Japan Office | 日本 | $98 |
出口(共 2,134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $475 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-30 | 其他测量仪器 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 塑料包装箱 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $199 |