Truong Thinh Industrial Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 纺织水龙软管
越南 · 在业
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$3.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318129044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FWCF2G |
| 成立日期 | 2023-10-26 |
| 联系地址 | 185/57/26 Ngô Chí Quốc, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185/57/26 Ngô Chí Quốc, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0902984379 |
| 邮箱 | sales@ttic.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $3.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $3.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 纺织水龙软管 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-10-14 | 纺织水龙软管 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2025-09-09 | 纺织水龙软管 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2025-08-08 | 纺织水龙软管 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-08-08 | 纺织水龙软管 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-08-08 | 纺织水龙软管 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-08-08 | 纺织水龙软管 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-08-08 | 纺织水龙软管 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-07-24 | 纺织水龙软管 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |
| 2025-07-18 | 纺织水龙软管 | OMRON HEALTHCARE MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $120 |