Thuan Phong Express Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 181 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CHUYểN PHáT NHANH THUậN PHONG
181
进口笔数
0
出口笔数
$62.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313617136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36QUMNX |
| 成立日期 | 2016-01-13 |
| 联系地址 | Số 199, Đường Điện Biên Phủ , Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHUYỂN PHÁT NHANH THUẬN PHONG |
| 企业英文名称 | THUAN PHONG EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 199, Đường Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842836227888 |
| 邮箱 | ngocha.le@jtexpress.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 181 | $62.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winner Star Holdings Ltd. | 中国 | 90 | $39.30M | 皮带输送机、其他钢铁结构体 |
| WINNER STAR HOLDINGS LTD | 中国香港 | 16 | $13.34M | 皮带输送机、其他钢铁结构体 |
| Pinyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.58M | 含CPU和I/O的ADP设备、存储单元 |
| Winner Star Holdings Ltd. | 加拿大 | 6 | $3.32M | 皮带输送机 |
| Zhongshan Yueqin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 31 | $882.8K | 塑料餐具、非棉针织背心 |
| Shenzhen Likexin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 20 | $793.8K | 自粘纸板、其他涂布纸 |
| Shenzhen Gain Hero Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $284.2K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Winner Star Holdings Ltd. | 1 | $214.5K | 皮带输送机 | |
| Shanghai Lefeung Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $93.0K | 其他塑料制品、贱金属盖 |
| Shanghai Qiersi Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 其他纸制品、合成纤维毯 |
近期贸易明细
进口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | WINNER STAR HOLDINGS LTD | 中国 | $56.6K |
| 2026-04-27 | 皮带输送机 | WINNER STAR HOLDINGS LTD | 中国 | $56.6K |
| 2026-04-21 | 皮带输送机 | WINNER STAR HOLDINGS LTD | 中国 | $318.0K |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | SHENZHEN LIKEXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-21 | 皮带输送机 | WINNER STAR HOLDINGS LTD | 中国 | $318.0K |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | SHENZHEN LIKEXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | SHENZHEN LIKEXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $52.4K |
| 2026-04-21 | 未印刷标签 | SHENZHEN LIKEXIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $52.4K |
| 2026-04-17 | 皮带输送机 | WINNER STAR HOLDINGS LTD | 中国 | $303.9K |
| 2026-04-17 | 皮带输送机 | WINNER STAR HOLDINGS LTD | 中国 | $303.9K |