Viet Phap Aluminum Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN NHôM VIệT PHáP - NHà MáY NHôM VIệT PHáP
161
进口笔数
162
出口笔数
$33.79M
进口金额
$35.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104242130-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWU5RUWA |
| 成立日期 | 2015-09-29 |
| 联系地址 | Lô A, Khu công nghiệp Trung Hà, Xã Dân Quyền, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM VIỆT PHÁP - NHÀ MÁY NHÔM VIỆT PHÁP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô A, Khu công nghiệp Trung Hà, Xã Tam Nông, Phú Thọ |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI NGÀY 14/03/2013 TỪ CÔNG TY TNHH NHÔM VIỆT PHÁP - NHÀ MÁY NHÔM VIỆT PHÁP, CÓ MÃ SỐ DN: 0104242130 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 05/11/2009" 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0904604388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 155 | $32.47M |
| 俄罗斯 | 3 | $1.25M |
| 中国 | 3 | $60.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $35.02M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 146 | $30.36M | 铝废料、铝合金型材 |
| Star Tradex | 阿联酋 | 9 | $2.12M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Muwon Metal Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $632.2K | 铝废料、未锻轧铝合金 |
| Muwon Metal Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $620.9K | 未锻轧铝合金、未锻轧铝 |
| Hekou Ruixin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.3K | 其他化学制剂 |
| Hekou Ruixin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.9K | 编结用植物材料、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LMS Vina Co., Ltd. | 越南 | 162 | $35.02M | 瓦楞纸箱、金属模具(非注塑) |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铝废料 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $41.2K |
| 2026-04-29 | 铝废料 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $36.4K |
| 2026-04-29 | 铝废料 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 铝废料 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 铝废料 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $41.2K |
| 2026-04-29 | 铝废料 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $502 |
| 2026-04-29 | 铝废料 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $502 |
| 2026-04-29 | 铝废料 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $36.4K |
| 2026-04-29 | 铝废料 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $22.9K |
| 2026-04-29 | 铝废料 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $22.9K |
出口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $15.6K |
| 2026-04-28 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $19.1K |
| 2026-04-28 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $33.0K |
| 2026-04-28 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $515 |
| 2026-04-28 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $642 |
| 2026-04-28 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $78.5K |
| 2026-04-28 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $289 |
| 2026-04-28 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $25.0K |
| 2026-04-28 | 未锻轧铝合金 | CONG TY TNHH LMS VINA | 越南 | $55.8K |