Viet Phap Aluminum Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 162 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN NHôM VIệT PHáP - NHà MáY NHôM VIệT PHáP

161
进口笔数
162
出口笔数
$33.79M
进口金额
$35.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.14M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.43M · 4 笔出口 $1.73M · 3 笔2023-09进口 $1.04M · 4 笔出口 $564.8K · 5 笔2023-10进口 $876.6K · 3 笔出口 $750.4K · 4 笔2023-11进口 $603.8K · 2 笔出口 $694.6K · 2 笔2023-12进口 $856.2K · 3 笔出口 $1.39M · 5 笔2024-01进口 $462.6K · 4 笔出口 $1.52M · 4 笔2024-02进口 $768.5K · 2 笔出口 $783.7K · 3 笔2024-03进口 $1.11M · 3 笔出口 $1.45M · 4 笔2024-04进口 $843.6K · 2 笔出口 $1.60M · 6 笔2024-05进口 $358.4K · 6 笔出口 $957.4K · 9 笔2024-06进口 $961.9K · 2 笔出口 $335.0K · 3 笔2024-07进口 $1.60M · 8 笔出口 $978.2K · 5 笔2024-08进口 $607.3K · 5 笔出口 $361.3K · 3 笔2024-09进口 $480.6K · 4 笔出口 $137.3K · 1 笔2024-10进口 $1.02M · 4 笔出口 $929.7K · 3 笔2024-11进口 $882.6K · 3 笔出口 $1.57M · 8 笔2024-12进口 $181.4K · 2 笔出口 $474.2K · 3 笔2025-01进口 $619.0K · 2 笔出口 $875.9K · 3 笔2025-02进口 $914.3K · 5 笔出口 $850.1K · 5 笔2025-03进口 $1.19M · 6 笔出口 $950.0K · 4 笔2025-04进口 $1.09M · 5 笔出口 $1.20M · 4 笔2025-05进口 $429.3K · 1 笔出口 $410.7K · 2 笔2025-06进口 $169.9K · 4 笔出口 $291.4K · 2 笔2025-07进口 $1.28M · 3 笔出口 $744.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $550.1K · 4 笔出口 $1.08M · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $521.9K · 5 笔出口 $436.9K · 3 笔2025-12进口 $2.14M · 8 笔出口 $1.46M · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $585.7K · 5 笔出口 $505.0K · 3 笔2026-03进口 $1.89M · 9 笔出口 $2.13M · 11 笔2026-04进口 $1.30M · 3 笔出口 $410.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.43M · 4 笔出口 $1.73M · 3 笔2023-09进口 $1.04M · 4 笔出口 $564.8K · 5 笔2023-10进口 $876.6K · 3 笔出口 $750.4K · 4 笔2023-11进口 $603.8K · 2 笔出口 $694.6K · 2 笔2023-12进口 $856.2K · 3 笔出口 $1.39M · 5 笔2024-01进口 $462.6K · 4 笔出口 $1.52M · 4 笔2024-02进口 $768.5K · 2 笔出口 $783.7K · 3 笔2024-03进口 $1.11M · 3 笔出口 $1.45M · 4 笔2024-04进口 $843.6K · 2 笔出口 $1.60M · 6 笔2024-05进口 $358.4K · 6 笔出口 $957.4K · 9 笔2024-06进口 $961.9K · 2 笔出口 $335.0K · 3 笔2024-07进口 $1.60M · 8 笔出口 $978.2K · 5 笔2024-08进口 $607.3K · 5 笔出口 $361.3K · 3 笔2024-09进口 $480.6K · 4 笔出口 $137.3K · 1 笔2024-10进口 $1.02M · 4 笔出口 $929.7K · 3 笔2024-11进口 $882.6K · 3 笔出口 $1.57M · 8 笔2024-12进口 $181.4K · 2 笔出口 $474.2K · 3 笔2025-01进口 $619.0K · 2 笔出口 $875.9K · 3 笔2025-02进口 $914.3K · 5 笔出口 $850.1K · 5 笔2025-03进口 $1.19M · 6 笔出口 $950.0K · 4 笔2025-04进口 $1.09M · 5 笔出口 $1.20M · 4 笔2025-05进口 $429.3K · 1 笔出口 $410.7K · 2 笔2025-06进口 $169.9K · 4 笔出口 $291.4K · 2 笔2025-07进口 $1.28M · 3 笔出口 $744.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $550.1K · 4 笔出口 $1.08M · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $521.9K · 5 笔出口 $436.9K · 3 笔2025-12进口 $2.14M · 8 笔出口 $1.46M · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $585.7K · 5 笔出口 $505.0K · 3 笔2026-03进口 $1.89M · 9 笔出口 $2.13M · 11 笔2026-04进口 $1.30M · 3 笔出口 $410.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0104242130-001
企查查编码QVNWU5RUWA
成立日期2015-09-29
联系地址Lô A, Khu công nghiệp Trung Hà, Xã Dân Quyền, Huyện Tam Nông, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN NHÔM VIỆT PHÁP - NHÀ MÁY NHÔM VIỆT PHÁP
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô A, Khu công nghiệp Trung Hà, Xã Tam Nông, Phú Thọ
经营范围(Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CHUYỂN ĐỔI NGÀY 14/03/2013 TỪ CÔNG TY TNHH NHÔM VIỆT PHÁP - NHÀ MÁY NHÔM VIỆT PHÁP, CÓ MÃ SỐ DN: 0104242130 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 05/11/2009" 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话0904604388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760200铝废料
760110未锻轧铝
760120未锻轧铝合金
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南155$32.47M
俄罗斯3$1.25M
中国3$60.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南162$35.02M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMS Vina Co., Ltd.越南146$30.36M铝废料、铝合金型材
Star Tradex阿联酋9$2.12M未锻轧铝合金、7毫米以上铝线
Muwon Metal Co., Ltd.韩国1$632.2K铝废料、未锻轧铝合金
Muwon Metal Co., Ltd.俄罗斯2$620.9K未锻轧铝合金、未锻轧铝
Hekou Ruixin International Trade Co., Ltd.中国2$44.3K其他化学制剂
Hekou Ruixin International Trade Co., Ltd.中国1$15.9K编结用植物材料、其他化学制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LMS Vina Co., Ltd.越南162$35.02M瓦楞纸箱、金属模具(非注塑)

近期贸易明细

进口(共 161)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铝废料CONG TY TNHH LMS VINA越南$41.2K
2026-04-29铝废料CONG TY TNHH LMS VINA越南$36.4K
2026-04-29铝废料CONG TY TNHH LMS VINA越南$7.0K
2026-04-29铝废料CONG TY TNHH LMS VINA越南$7.0K
2026-04-29铝废料CONG TY TNHH LMS VINA越南$41.2K
2026-04-29铝废料CONG TY TNHH LMS VINA越南$502
2026-04-29铝废料CONG TY TNHH LMS VINA越南$502
2026-04-29铝废料CONG TY TNHH LMS VINA越南$36.4K
2026-04-29铝废料CONG TY TNHH LMS VINA越南$22.9K
2026-04-29铝废料CONG TY TNHH LMS VINA越南$22.9K

出口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未锻轧铝合金CONG TY TNHH LMS VINA越南$15.6K
2026-04-28未锻轧铝合金CONG TY TNHH LMS VINA越南$19.1K
2026-04-28未锻轧铝合金CONG TY TNHH LMS VINA越南$33.0K
2026-04-28未锻轧铝合金CONG TY TNHH LMS VINA越南$515
2026-04-28未锻轧铝合金CONG TY TNHH LMS VINA越南$642
2026-04-28未锻轧铝合金CONG TY TNHH LMS VINA越南$9.9K
2026-04-28未锻轧铝合金CONG TY TNHH LMS VINA越南$78.5K
2026-04-28未锻轧铝合金CONG TY TNHH LMS VINA越南$289
2026-04-28未锻轧铝合金CONG TY TNHH LMS VINA越南$25.0K
2026-04-28未锻轧铝合金CONG TY TNHH LMS VINA越南$55.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Phap Aluminum Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →